reagan administration

reagan administration

The Reagan administration implemented new economic policies.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Chính quyền Reagan: Thuật ngữ này chỉ toàn bộ bộ máy hành pháp của Hoa Kỳ dưới sự lãnh đạo của Tổng thống Ronald Reagan, bao gồm tổng thống, phó tổng thống, nội các, các cơ quan liên bang trong nhiệm kỳ của ông (1981–1989). "Reagan administration" không chỉ đề cập đến một cá nhân hay một nhóm nhỏ, toàn bộ hệ thống quản lý nhà nước trong thời kỳ này.

dụ sử dụng
  • (Chính quyền Reagan đã thực hiện các đợt cắt giảm thuế đáng kể vào đầu những năm 1980.)
  • (Chính sách đối ngoại dưới thời chính quyền Reagan được đánh dấu bằng lập trường chống cộng mạnh mẽ.)
  • (Nhiều nhà kinh tế cho rằng chính quyền Reagan đã chấm dứt tình trạng đình lạm của những năm 1970.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Reagan administration's legacy": di sản của chính quyền Reagan, thường được dùng để thảo luận về tác động lâu dài của các chính sách kinh tế, xã hội quốc phòng.

    • The Reagan administration's legacy includes deregulation and a renewed emphasis on free-market economics. (Di sản của chính quyền Reagan bao gồm việc bãi bỏ quy định nhấn mạnh lại vào kinh tế thị trường tự do.)
  • "during the Reagan administration": trong suốt thời kỳ chính quyền Reagan, dùng để chỉ các sự kiện hoặc chính sách xảy ra trong hai nhiệm kỳ của ông.

    • The Iran-Contra affair was a major scandal during the Reagan administration. (Vụ Iran-Contra một vụ bê bối lớn trong thời chính quyền Reagan.)
Biến thể từ gần giống
  • Reagan (danh từ riêng): chỉ cá nhân Ronald Reagan, tổng thống thứ 40 của Hoa Kỳ.
    • Reagan was a former actor before entering politics. (Reagan từng diễn viên trước khi bước vào chính trường.)
  • Reaganomics (danh từ): chính sách kinh tế của chính quyền Reagan, tập trung vào cắt giảm thuế, giảm chi tiêu xã hội, bãi bỏ quy định.
    • Reaganomics aimed to stimulate economic growth through supply-side policies. (Reaganomics nhằm kích thích tăng trưởng kinh tế thông qua các chính sách phía cung.)
Từ đồng nghĩa
  • The Reagan era: thời đại Reagan, nhấn mạnh vào khoảng thời gian lịch sử văn hóa hơn cấu trúc hành chính.
    • The Reagan era saw a shift in American political discourse. (Thời đại Reagan chứng kiến sự thay đổi trong diễn ngôn chính trị Mỹ.)
  • Reagan's presidency: nhiệm kỳ tổng thống của Reagan, tập trung vào vai trò lãnh đạo của cá nhân ông.
    • Reagan's presidency was defined by his optimistic rhetoric. (Nhiệm kỳ tổng thống của Reagan được định nghĩa bằng giọng điệu lạc quan của ông.)