real gross national product
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổng sản phẩm quốc dân thực tế: "real gross national product" (thường viết tắt là GNP thực) là một phiên bản của tổng sản phẩm quốc dân (GNP) đã được điều chỉnh để loại bỏ tác động của lạm phát. Nó phản ánh giá trị thực tế của hàng hóa và dịch vụ do công dân một quốc gia sản xuất ra, không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi giá cả theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Tổng sản phẩm quốc dân thực tế đã tăng 3% trong năm ngoái, cho thấy sự mở rộng kinh tế thực tế.)
- (Các nhà kinh tế thích sử dụng tổng sản phẩm quốc dân thực tế hơn GNP danh nghĩa để đo lường sức khỏe kinh tế một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to adjust the real gross national product for inflation": điều chỉnh tổng sản phẩm quốc dân thực tế theo lạm phát.
- The government adjusted the real gross national product for inflation to reflect true economic growth. (Chính phủ đã điều chỉnh tổng sản phẩm quốc dân thực tế theo lạm phát để phản ánh tăng trưởng kinh tế thực sự.)
- "real gross national product per capita": tổng sản phẩm quốc dân thực tế bình quân đầu người.
- Real gross national product per capita is a better indicator of living standards than total GNP. (Tổng sản phẩm quốc dân thực tế bình quân đầu người là chỉ báo tốt hơn về mức sống so với tổng GNP.)
Biến thể và từ gần giống
- Real GNP (danh từ): viết tắt thông dụng của "real gross national product".
- Real GNP is a key metric in macroeconomic analysis. (GNP thực là một chỉ số quan trọng trong phân tích kinh tế vĩ mô.)
- Nominal gross national product (danh từ): tổng sản phẩm quốc dân danh nghĩa (chưa điều chỉnh lạm phát).
- Unlike real gross national product, nominal GNP does not account for inflation. (Không giống tổng sản phẩm quốc dân thực tế, GNP danh nghĩa không tính đến lạm phát.)
Từ đồng nghĩa
- Inflation-adjusted GNP: GNP đã điều chỉnh lạm phát.
- The inflation-adjusted GNP showed a modest increase. (GNP đã điều chỉnh lạm phát cho thấy mức tăng khiêm tốn.)
- Real GNP: GNP thực (viết tắt).
- Real GNP is often used to compare economic output over time. (GNP thực thường được dùng để so sánh sản lượng kinh tế qua các thời kỳ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ này; "real gross national product" là một cụm danh từ cố định trong kinh tế học.
Thành ngữ liên quan
- "the real measure of economic health": thước đo thực tế của sức khỏe kinh tế.
- Real gross national product is often considered the real measure of economic health. (Tổng sản phẩm quốc dân thực tế thường được coi là thước đo thực tế của sức khỏe kinh tế.)