real matrix
Định nghĩa
Danh từ: Ma trận thực (real matrix) là một ma trận mà tất cả các phần tử (entries) của nó đều là số thực.
Ví dụ sử dụng
- (Một ma trận thực 2x2 có thể biểu diễn một phép quay trong mặt phẳng.)
- (Trong đại số tuyến tính, chúng ta thường làm việc với ma trận thực để giải các hệ phương trình.)
- (Ma trận đơn vị là một ví dụ đơn giản về ma trận thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "real symmetric matrix": Ma trận thực đối xứng (ma trận thực bằng với chuyển vị của nó).
- Eigenvalues of a real symmetric matrix are always real numbers. (Các giá trị riêng của một ma trận thực đối xứng luôn là số thực.)
- "real orthogonal matrix": Ma trận thực trực giao (ma trận thực mà ma trận chuyển vị bằng ma trận nghịch đảo của nó).
- A real orthogonal matrix preserves the length of vectors. (Một ma trận thực trực giao bảo toàn độ dài của các vectơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ma trận phức (complex matrix): Ma trận có các phần tử là số phức, trái ngược với ma trận thực.
- Ma trận số thực (real number matrix): Một cách gọi khác, đồng nghĩa với ma trận thực.
Từ đồng nghĩa
- Ma trận số thực (real number matrix): Nhấn mạnh các phần tử là số thực.
- Ma trận thực (real-valued matrix): Một thuật ngữ tương đương, thường dùng trong toán học ứng dụng.
Các cụm từ liên quan
- Ma trận thực dương (positive real matrix): Ma trận thực mà tất cả các phần tử đều dương.
- A positive real matrix is used in economic models. (Ma trận thực dương được sử dụng trong các mô hình kinh tế.)
- Ma trận thực ngẫu nhiên (random real matrix): Ma trận thực có các phần tử được chọn ngẫu nhiên từ một phân bố xác suất.
- Random real matrices are studied in the theory of random matrices. (Các ma trận thực ngẫu nhiên được nghiên cứu trong lý thuyết ma trận ngẫu nhiên.)
Thành ngữ liên quan
- "Ma trận thực thuần túy (pure real matrix)": Một cách diễn đạt nhấn mạnh rằng ma trận không chứa bất kỳ phần tử phức nào.
- In this problem, we only consider pure real matrices. (Trong bài toán này, chúng ta chỉ xét các ma trận thực thuần túy.)