real storage

real storage

A computer's real storage holds the active data for a running program.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Bộ nhớ thực: "real storage" bộ nhớ chính (main memory) vật trong một hệ thống máy tính sử dụng bộ nhớ ảo (virtual memory). đối lập với bộ nhớ ảo, không gian lưu trữ được mở rộng bằng cách sử dụngcứng.

dụ sử dụng
  • (Hệ điều hành quản lý việc phân bổ bộ nhớ thực cho các tiến trình đang chạy.)
  • (Khi bộ nhớ thực đầy, hệ thống sử dụng bộ nhớ ảo để hoán đổi dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "real storage capacity": dung lượng bộ nhớ thực.
    • The server has a real storage capacity of 64 GB. (Máy chủ dung lượng bộ nhớ thực 64 GB.)
  • "real storage management": quản lý bộ nhớ thực.
    • Efficient real storage management is crucial for system performance. (Quản lý bộ nhớ thực hiệu quảrất quan trọng cho hiệu suất hệ thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Real memory (n): bộ nhớ thực (từ đồng nghĩa).
    • The program requires 2 GB of real memory to run smoothly. (Chương trình yêu cầu 2 GB bộ nhớ thực để chạy mượt mà.)
  • Physical storage (n): bộ nhớ vật (từ đồng nghĩa).
    • Physical storage is limited by the hardware installed. (Bộ nhớ vật bị giới hạn bởi phần cứng được lắp đặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Main memory: bộ nhớ chính.
  • Primary storage: bộ nhớ sơ cấp.
  • Physical memory: bộ nhớ vật .
Các cụm từ liên quan
  • Virtual memory (n): bộ nhớ ảo (khái niệm đối lập).
    • Virtual memory allows programs to use more space than real storage provides. (Bộ nhớ ảo cho phép các chương trình sử dụng nhiều không gian hơn bộ nhớ thực cung cấp.)
  • Swap space (n): không gian hoán đổi (phầncứng dùng làm bộ nhớ ảo).
    • The system moves data from real storage to swap space when needed. (Hệ thống di chuyển dữ liệu từ bộ nhớ thực sang không gian hoán đổi khi cần.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này, "real storage" một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành máy tính.