real tennis
Định nghĩa
Danh từ:
- Môn quần vợt cổ điển (real tennis): Một hình thức quần vợt cổ xưa, được chơi trong một sân có bốn bức tường, khác biệt với quần vợt hiện đại (lawn tennis). Đây là tiền thân của các môn thể thao dùng vợt và bóng ngày nay, thường có các quy tắc và cấu trúc sân phức tạp hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Môn quần vợt cổ điển vẫn được chơi tại một vài sân đấu lịch sử ở Anh và Pháp.)
- (Không giống như quần vợt cỏ, quần vợt cổ điển sử dụng một quả bóng đặc và một lưới có các lỗ hổng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play real tennis": chơi môn quần vợt cổ điển.
- He learned to play real tennis at the royal court. (Anh ấy đã học chơi quần vợt cổ điển tại triều đình hoàng gia.)
- "a game of real tennis": một trận đấu quần vợt cổ điển.
- A game of real tennis can last for hours due to its complex rules. (Một trận đấu quần vợt cổ điển có thể kéo dài hàng giờ do luật chơi phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Tennis (n): quần vợt (nói chung, bao gồm cả hiện đại và cổ điển).
- Tennis is a popular sport worldwide. (Quần vợt là một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới.)
- Real tennis court (n): sân quần vợt cổ điển.
- The real tennis court at Hampton Court Palace is famous. (Sân quần vợt cổ điển tại Cung điện Hampton Court rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Court tennis: quần vợt sân kín (một tên gọi khác của real tennis, thường dùng ở Mỹ).
- Royal tennis: quần vợt hoàng gia (một tên gọi lịch sử, nhấn mạnh nguồn gốc quý tộc của môn này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play at real tennis: tham gia chơi quần vợt cổ điển.
- They play at real tennis every weekend in the historic club. (Họ chơi quần vợt cổ điển vào mỗi cuối tuần tại câu lạc bộ lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
- "Real tennis, real history": quần vợt cổ điển, lịch sử thực thụ (một cách nói nhấn mạnh tính truyền thống và cổ xưa của môn thể thao này).
- For enthusiasts, real tennis, real history is what makes the game special. (Đối với những người đam mê, quần vợt cổ điển, lịch sử thực thụ chính là điều làm nên sự đặc biệt của trò chơi này.)