real thing

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được, thường dùng trong văn nói): - Vật thật, hàng thật, thứ chính hãng: "Real thing" chỉ một vật thể, sản phẩm, hoặc trải nghiệm tính xác thực, không phải hàng giả, bản sao, hoặc phiên bản kém chất lượng. - Điều đích thực, con người thật: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "real thing" còn ám chỉ một tình huống, cảm xúc, hoặc mối quan hệ chân thật, không giả tạo.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một chiếc đồng hồ rẻ tiền, nhưng hỏng nhanh chóng. Đáng lẽ tôi nên mua hàng thật.)
  • ( ấy nghĩ mình đã yêu, nhưng khi gặp anh ta, biết anh ta người đích thực.)
  • (Bức tranh này chỉ bản sao; bản thật đangbảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the real thing" ( mạo từ "the"): Nhấn mạnh tính duy nhất hoặc nguyên bản của một thứ.

    • Many people try to imitate his style, but he is the real thing. (Nhiều người cố gắng bắt chước phong cách của anh ấy, nhưng anh ấy mới người thật.)
  • "the real thing" (trong ngữ cảnh ẩm thực): Chỉ món ăn hoặc đồ uống chính gốc, không phải phiên bản thay thế.

    • Instant coffee is convenient, but nothing beats the real thingfreshly brewed coffee. (Cà phê hòa tan thì tiện lợi, nhưng không sánh bằng cà phê thậtcà phê mới pha.)
Biến thể từ gần giống
  • Real (adj): thật, thật.
    • Is this gold real? (Đây phải vàng thật không?)
  • Thing (n): vật, điều.
    • What is that thing over there? (Cái vật kia vậy?)
  • Real-life (adj): ngoài đời thực (thường dùng để phân biệt với hư cấu).
    • The movie is based on a real-life story. (Bộ phim dựa trên một câu chuyện ngoài đời thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Genuine article: hàng chính hãng, vật thật.
    • This designer bag is the genuine article. (Chiếc túi hiệu này hàng chính hãng.)
  • Authentic item: vật phẩm xác thực.
    • The antique dealer confirmed it was an authentic item. (Người buôn đồ cổ xác nhận đó một vật phẩm xác thực.)
  • Original: bản gốc, nguyên bản.
    • This is not a copy; this is the original. (Đây không phải bản sao; đây bản gốc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • The real McCoy: hàng thật, người thật (tương đương "real thing", thường dùng trong văn nói Mỹ).
    • I thought it was imitation whiskey, but it was the real McCoy. (Tôi tưởng đó rượu whiskey giả, nhưng hóa ra hàng thật.)
  • The genuine article: hàng chính hãng (thành ngữ trang trọng hơn "real thing").
    • She is not a pretender; she is the genuine article. ( ấy không phải kẻ giả mạo; ấy người thật.)
real thing
The child prefers playing with the real thing instead of a toy version.