real-time
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thời gian thực: "real-time" mô tả các hệ thống máy tính hoặc quy trình xử lý dữ liệu mà thông tin được cập nhật và phản hồi ngay lập tức khi dữ liệu được nhận, không có độ trễ đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống định vị cung cấp cập nhật giao thông theo thời gian thực.)
- (Dữ liệu thời gian thực rất cần thiết để theo dõi giá cổ phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in real time": diễn ra ngay lúc đó, không chậm trễ.
- The game is broadcast in real time to millions of viewers. (Trò chơi được phát sóng theo thời gian thực tới hàng triệu người xem.)
"real-time processing": xử lý dữ liệu ngay khi nhận được.
- Real-time processing is crucial for autonomous vehicles. (Xử lý thời gian thực là rất quan trọng đối với xe tự lái.)
Biến thể và từ gần giống
Real-timeness (danh từ): tính chất thời gian thực.
- The real-timeness of the system ensures instant feedback. (Tính thời gian thực của hệ thống đảm bảo phản hồi tức thì.)
Real-time system (danh từ): hệ thống thời gian thực.
- A real-time system must respond within strict time limits. (Một hệ thống thời gian thực phải phản hồi trong giới hạn thời gian nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
- Immediate: tức thời, ngay lập tức.
- Instantaneous: xảy ra ngay lập tức, không chậm trễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Keep up with real-time: theo kịp dữ liệu thời gian thực.
- The software must keep up with real-time data streams. (Phần mềm phải theo kịp các luồng dữ liệu thời gian thực.)
Update in real time: cập nhật theo thời gian thực.
- The dashboard updates in real time as new information arrives. (Bảng điều khiển cập nhật theo thời gian thực khi thông tin mới đến.)
Thành ngữ liên quan
Real-time feedback: phản hồi ngay lập tức.
- Real-time feedback helps students improve quickly. (Phản hồi thời gian thực giúp học sinh cải thiện nhanh chóng.)
Real-time communication: giao tiếp trực tiếp, không chậm trễ.
- Real-time communication tools like video calls are popular. (Các công cụ giao tiếp thời gian thực như cuộc gọi video rất phổ biến.)