realign

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sắp xếp lại hoặc điều chỉnh lại vị trí, hướng, hoặc trạng thái cho đúng, cho phù hợp hoặc tốt hơn: "realign" được dùng khi bạn thay đổi vị trí hoặc cách sắp xếp của một vật, một nhóm, hoặc một kế hoạch để chúng trở nên hài hòa, chính xác hoặc hiệu quả hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The surgeon realigned my jaw after the accident. (Bác sĩ phẫu thuật đã sắp xếp lại hàm của tôi sau tai nạn.)
    • The company decided to realign its business strategy to focus on new markets. (Công ty quyết định điều chỉnh lại chiến lược kinh doanh để tập trung vào các thị trường mới.)
    • After the earthquake, workers had to realign the railway tracks. (Sau trận động đất, công nhân phải sắp xếp lại đường ray xe lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to realign oneself with something": điều chỉnh bản thân để phù hợp với một quan điểm, nhóm hoặc mục tiêu nào đó.

    • After years of disagreement, he finally realigned himself with the party's principles. (Sau nhiều năm bất đồng, cuối cùng anh ấy đã điều chỉnh bản thân để phù hợp với các nguyên tắc của đảng.)
  • "to realign resources": phân bổ lại nguồn lực để đáp ứng nhu cầu mới.

    • The government plans to realign resources from defense to education. (Chính phủ kế hoạch phân bổ lại nguồn lực từ quốc phòng sang giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Realignment (danh từ): sự sắp xếp lại, sự điều chỉnh lại.
    • The realignment of the company's departments improved efficiency. (Sự sắp xếp lại các phòng ban của công ty đã cải thiện hiệu quả.)
  • Align (động từ): sắp xếp thẳng hàng, căn chỉnh (không tiền tố "re-").
    • Please align the chairs in a straight row. (Hãy sắp xếp ghế thành một hàng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Readjust: điều chỉnh lại, sửa lại cho phù hợp.
    • He had to readjust his glasses after the bump. (Anh ấy phải điều chỉnh lại kính sau va chạm.)
  • Reorganize: tổ chức lại, sắp xếp lại.
    • The team needs to reorganize its workflow. (Nhóm cần tổ chức lại quy trình làm việc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Realign with: điều chỉnh để phù hợp với.
    • The new policies aim to realign the economy with global standards. (Các chính sách mới nhằm điều chỉnh nền kinh tế để phù hợp với tiêu chuẩn toàn cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "realign", nhưng có thể sử dụng trong ngữ cảnh "get back in line" (trở lại đúng hàng) mang ý nghĩa tương tự.
    • After the chaos, we need to get back in line and realign our priorities. (Sau sự hỗn loạn, chúng ta cần trở lại đúng hướng sắp xếp lại các ưu tiên.)
realign
The physical therapist helps the patient realign their posture.