realise
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhận thức, nhận ra (một ý tưởng hoặc tình huống): "realise" diễn tả hành động hiểu rõ hoặc nhận thức được một điều gì đó về mặt tinh thần.
- Hiện thực hóa, biến thành hiện thực: "realise" cũng có nghĩa là làm cho một ý tưởng hoặc kế hoạch trở nên cụ thể, có thực.
- Thu được (lợi nhuận, tiền bạc): Trong kinh doanh, "realise" chỉ việc chuyển đổi tài sản thành tiền mặt hoặc đạt được lợi nhuận từ một giao dịch.
- Thể hiện (bản nhạc): Trong âm nhạc, "realise" có nghĩa là hoàn chỉnh một phần nhạc bằng cách thêm các hợp âm.
Ví dụ sử dụng
Nhận thức:
- She didn't realise the danger of the situation. (Cô ấy đã không nhận ra sự nguy hiểm của tình huống.)
- I suddenly realised that I had left my keys at home. (Tôi đột nhiên nhận ra rằng mình đã để chìa khóa ở nhà.)
Hiện thực hóa:
- He finally realised his dream of becoming a doctor. (Anh ấy cuối cùng đã hiện thực hóa giấc mơ trở thành bác sĩ.)
- The project was realised after years of hard work. (Dự án đã được hiện thực hóa sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
Thu được lợi nhuận:
- The company realised a profit of $1 million last year. (Công ty đã thu được lợi nhuận 1 triệu đô la vào năm ngoái.)
- He realised a large sum from the sale of his house. (Anh ấy đã thu được một khoản tiền lớn từ việc bán nhà.)
Thể hiện nhạc:
- The musician realised the figured bass in the Baroque piece. (Nhạc sĩ đã thể hiện phần bass có ký hiệu hợp âm trong bản nhạc Baroque.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to realise that": nhận ra rằng.
- I realise that I was wrong. (Tôi nhận ra rằng tôi đã sai.)
"to realise something": hiểu rõ điều gì.
- Do you realise the importance of this decision? (Bạn có nhận ra tầm quan trọng của quyết định này không?)
"to realise a goal": đạt được mục tiêu.
- She worked hard to realise her goal of winning the championship. (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu vô địch.)
Biến thể và từ gần giống
Realisation (danh từ): sự nhận thức, sự hiện thực hóa.
- The realisation of his dream took many years. (Sự hiện thực hóa giấc mơ của anh ấy đã mất nhiều năm.)
Realistic (tính từ): thực tế, có tính thực tiễn.
- She has a realistic view of the situation. (Cô ấy có cái nhìn thực tế về tình huống.)
Reality (danh từ): thực tế, thực tại.
- He finally faced reality. (Anh ấy cuối cùng đã đối mặt với thực tế.)
Từ đồng nghĩa
- Recognize: nhận ra, thừa nhận.
- Understand: hiểu.
- Achieve: đạt được.
- Accomplish: hoàn thành.
- Earn: kiếm được (tiền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Realise on: thu được lợi nhuận từ (một tài sản).
- They realised on their investment by selling the shares. (Họ đã thu được lợi nhuận từ khoản đầu tư bằng cách bán cổ phiếu.)
Thành ngữ liên quan
- Realise one's potential: phát huy hết tiềm năng của ai đó.
- The training helped him realise his full potential. (Khóa đào tạo đã giúp anh ấy phát huy hết tiềm năng của mình.)