realised

realised

His realised ambition brought him great joy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã đạt được, đã hoàn thành: "realised" mô tả một điều đó (như mục tiêu, kế hoạch, ước mơ) đã được thực hiện thành công hoặc hoàn tất một cách trọn vẹn.
  2. Động từ (quá khứ phân từ của "realise"):
    • Nhận ra, hiểu : chỉ hành động trở nên nhận thức rõ ràng về một điều đó.
    • Thực hiện, biến thành hiện thực: chỉ hành động làm cho một kế hoạch hoặc ý tưởng trở nên thật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • His realised ambition made him feel proud. (Tham vọng đã đạt được của anh ấy khiến anh cảm thấy tự hào.)
    • The project is finally realised after years of hard work. (Dự án cuối cùng đã hoàn thành sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
  • Động từ (quá khứ phân từ):

    • She realised the importance of learning a new language. ( ấy đã nhận ra tầm quan trọng của việc học một ngôn ngữ mới.)
    • We realised our dream of travelling around the world. (Chúng tôi đã thực hiện được ước mơ đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-realised": được thực hiện tốt, đạt được một cách xuất sắc.

    • The plan was well-realised, leading to great success. (Kế hoạch đã được thực hiện tốt, dẫn đến thành công lớn.)
  • "realised in full": được hoàn thành trọn vẹn, không thiếu sót.

    • His potential was realised in full during the competition. (Tiềm năng của anh ấy đã được phát huy trọn vẹn trong cuộc thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Realise (động từ, Anh-Anh): nhận ra, thực hiện.
  • Realize (động từ, Anh-Mỹ): biến thể chính tả của "realise".
  • Realisation (danh từ, Anh-Anh): sự nhận ra, sự thực hiện.
  • Realization (danh từ, Anh-Mỹ): biến thể chính tả của "realisation".
Từ đồng nghĩa
  • Achieved: đã đạt được (thường dùng cho mục tiêu, thành tích).
  • Completed: đã hoàn thành (nhấn mạnh sự kết thúc).
  • Accomplished: đã thực hiện xong, hoàn tất (thường mang sắc thái trang trọng).
  • Understood: đã hiểu, đã nhận ra (dùng trong ngữ cảnh nhận thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Realise on (hiếm): nhận ra điều đó dựa trên một yếu tố cụ thể.
    • He realised on the evidence that he was wrong. (Anh ấy đã nhận ra dựa trên bằng chứng rằng mình đã sai.)
Thành ngữ liên quan
  • A dream realised: một giấc mơ thành hiện thực.
    • Winning the championship was a dream realised for the team. (Giành chứcđịch một giấc mơ thành hiện thực đối với đội.)