realised
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã đạt được, đã hoàn thành: "realised" mô tả một điều gì đó (như mục tiêu, kế hoạch, ước mơ) đã được thực hiện thành công hoặc hoàn tất một cách trọn vẹn.
- Động từ (quá khứ phân từ của "realise"):
- Nhận ra, hiểu rõ: chỉ hành động trở nên nhận thức rõ ràng về một điều gì đó.
- Thực hiện, biến thành hiện thực: chỉ hành động làm cho một kế hoạch hoặc ý tưởng trở nên có thật.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- His realised ambition made him feel proud. (Tham vọng đã đạt được của anh ấy khiến anh cảm thấy tự hào.)
- The project is finally realised after years of hard work. (Dự án cuối cùng đã hoàn thành sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
Động từ (quá khứ phân từ):
- She realised the importance of learning a new language. (Cô ấy đã nhận ra tầm quan trọng của việc học một ngôn ngữ mới.)
- We realised our dream of travelling around the world. (Chúng tôi đã thực hiện được ước mơ đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"well-realised": được thực hiện tốt, đạt được một cách xuất sắc.
- The plan was well-realised, leading to great success. (Kế hoạch đã được thực hiện tốt, dẫn đến thành công lớn.)
"realised in full": được hoàn thành trọn vẹn, không thiếu sót.
- His potential was realised in full during the competition. (Tiềm năng của anh ấy đã được phát huy trọn vẹn trong cuộc thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Realise (động từ, Anh-Anh): nhận ra, thực hiện.
- Realize (động từ, Anh-Mỹ): biến thể chính tả của "realise".
- Realisation (danh từ, Anh-Anh): sự nhận ra, sự thực hiện.
- Realization (danh từ, Anh-Mỹ): biến thể chính tả của "realisation".
Từ đồng nghĩa
- Achieved: đã đạt được (thường dùng cho mục tiêu, thành tích).
- Completed: đã hoàn thành (nhấn mạnh sự kết thúc).
- Accomplished: đã thực hiện xong, hoàn tất (thường mang sắc thái trang trọng).
- Understood: đã hiểu, đã nhận ra (dùng trong ngữ cảnh nhận thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Realise on (hiếm): nhận ra điều gì đó dựa trên một yếu tố cụ thể.
- He realised on the evidence that he was wrong. (Anh ấy đã nhận ra dựa trên bằng chứng rằng mình đã sai.)
Thành ngữ liên quan
- A dream realised: một giấc mơ thành hiện thực.
- Winning the championship was a dream realised for the team. (Giành chức vô địch là một giấc mơ thành hiện thực đối với đội.)