realistically
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách thực tế: "realistically" mô tả hành động hoặc suy nghĩ dựa trên thực tế, không lý tưởng hóa hay mơ mộng.
- Một cách hiện thực: Trong nghệ thuật hoặc miêu tả, "realistically" có nghĩa là mô phỏng chính xác, giống như thật.
Ví dụ sử dụng
- (Hãy nhìn nhận tình hình một cách thực tế.)
- (Bức tượng được vẽ một cách hiện thực, nắm bắt mọi chi tiết.)
- (Một cách thực tế, chúng ta không thể hoàn thành dự án này trong một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to think realistically": suy nghĩ thực tế, không viển vông.
- You need to think realistically about your budget. (Bạn cần suy nghĩ thực tế về ngân sách của mình.)
- "to assess realistically": đánh giá một cách thực tế.
- The manager assessed the risks realistically before making a decision. (Người quản lý đã đánh giá rủi ro một cách thực tế trước khi đưa ra quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
- Realistic (tính từ): thực tế, hiện thực.
- She has a realistic view of the situation. (Cô ấy có cái nhìn thực tế về tình hình.)
- Realism (danh từ): chủ nghĩa hiện thực.
- The painting is a masterpiece of realism. (Bức tranh là một kiệt tác của chủ nghĩa hiện thực.)
Từ đồng nghĩa
- Practically: một cách thực tế, thiết thực.
- Sensibly: một cách hợp lý, có suy xét.
- Pragmatically: một cách thực dụng, theo lối thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "realistically", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- Look realistically at: nhìn nhận một cách thực tế.We need to look realistically at our chances of success. (Chúng ta cần nhìn nhận một cách thực tế về cơ hội thành công của mình.)
- Think realistically about: suy nghĩ thực tế về.He thought realistically about his career options. (Anh ấy suy nghĩ thực tế về các lựa chọn nghề nghiệp của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "Face facts": đối mặt với sự thật (tương tự ý nghĩa của "realistically").
- We need to face facts and accept the situation realistically. (Chúng ta cần đối mặt với sự thật và chấp nhận tình hình một cách thực tế.)
- "Down to earth": thực tế, không viển vông.
- Her advice is always down to earth and realistic. (Lời khuyên của cô ấy luôn thực tế và không viển vông.)