reality check

reality check

After reading the detailed financial report, the CEO received a sobering reality check.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kiểm chứng thực tế: "reality check" một sự kiện hoặc tình huống nhắc nhở một người về bản chất thực sự của mọi việc, giúp họ thoát khỏi ảo tưởng hoặc kỳ vọng không thực tế.
    • Lời nhắc nhở thực tế: Cụm từ này cũng chỉ hành động hoặc lời nói giúp ai đó đối diện với sự thật, đặc biệt khi họ đang mơ mộng hoặc lạc quan quá mức.
dụ sử dụng
  • (Kết quả thi kém một sự kiểm chứng thực tế thực sự đối với các học sinh.)
  • (Sau tất cả những sản phẩm cầu kỳ đó, tôi cảm thấy cần một lời nhắc nhở thực tế.)
  • (Chương trình này được thiết kế như một sự kiểm chứng thực tế cho các giám đốc điều hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to need a reality check": cần được nhắc nhở về thực tế.

    • He spends too much time daydreaming; he needs a reality check. (Anh ấy dành quá nhiều thời gian mơ mộng; anh ấy cần một lời nhắc nhở thực tế.)
  • "to serve as a reality check": đóng vai trò như một sự kiểm chứng thực tế.

    • The sudden drop in sales served as a reality check for the company. (Sự sụt giảm đột ngột trong doanh số đã đóng vai trò như một sự kiểm chứng thực tế cho công ty.)
  • "a wake-up call (reality check)": một lời cảnh tỉnh (tương tự "reality check").

    • His health issues were a wake-up call, a reality check he couldn't ignore. (Các vấn đề sức khỏe của anh ấy một lời cảnh tỉnh, một sự kiểm chứng thực tế anh không thể bỏ qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Reality (n): thực tế, thực tại.

    • We need to face reality. (Chúng ta cần đối diện với thực tế.)
  • Check (n): sự kiểm tra, xác minh.

    • A quick check of the facts is necessary. (Cần kiểm tra nhanh các sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Wake-up call: lời cảnh tỉnh, hồi chuông thức tỉnh.
  • Sobering thought: suy nghĩ làm tỉnh táo.
  • Grounding experience: trải nghiệm giúp kết nối với thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Face reality: đối diện với thực tế.

    • It's time to face reality and make a decision. (Đã đến lúc đối diện với thực tế đưa ra quyết định.)
  • Come down to earth: trở về với thực tế.

    • After the vacation, it was hard to come down to earth. (Sau kỳ nghỉ, thật khó để trở về với thực tế.)
Thành ngữ liên quan
  • Burst someone's bubble: làm tan vỡ ảo tưởng của ai đó.

    • I hate to burst your bubble, but this plan won't work. (Tôi ghét phải làm tan vỡ ảo tưởng của bạn, nhưng kế hoạch này sẽ không hiệu quả.)
  • Face the music: đối diện với hậu quả.

    • He had to face the music after the mistake. (Anh ấy phải đối diện với hậu quả sau sai lầm.)