reality principle

Định nghĩa

Danh từ: (trong phân tâm học) Nguyên tắc thực tạinguyên tắc chi phối hoạt động của cái tôi (ego), theo đó khi một đứa trẻ lớn lên, dần nhận thức được môi trường thực tế xung quanh nhu cầu phải thích nghi với môi trường đó.

dụ sử dụng
  • (Nguyên tắc thực tại giúp cá nhân trì hoãn sự thỏa mãn tức thời để đạt được lợi ích lâu dài.)
  • (Khi một đứa trẻ trưởng thành, nguyên tắc thực tại dần thay thế nguyên tắc khoái lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate under the reality principle": hoạt động dựa trên nguyên tắc thực tại.
    • Adults often operate under the reality principle when making financial decisions. (Người lớn thường hoạt động dựa trên nguyên tắc thực tại khi đưa ra quyết định tài chính.)
  • "the emergence of the reality principle": sự xuất hiện của nguyên tắc thực tại.
    • The emergence of the reality principle marks a key stage in psychological development. (Sự xuất hiện của nguyên tắc thực tại đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong sự phát triển tâm lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Reality (n): thực tại, thực tế.
    • She faced the harsh reality of the situation. ( ấy đối mặt với thực tế khắc nghiệt của tình huống.)
  • Principle (n): nguyên tắc, nguyên .
    • Honesty is a guiding principle in his life. (Trung thực một nguyên tắc chỉ đạo trong cuộc đời anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Thực tế nguyên tắc: (cách dịch khác) – ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh triết học.
  • Nguyên thích nghi: nhấn mạnh khía cạnh thích nghi với môi trường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "reality principle" đây thuật ngữ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • "Face reality": đối mặt với thực tế.
    • It's time to face reality and accept the consequences. (Đã đến lúc đối mặt với thực tế chấp nhận hậu quả.)
  • "In reality": trên thực tế.
    • In reality, the plan was more complicated than expected. (Trên thực tế, kế hoạch phức tạp hơn dự kiến.)
reality principle
The child learns to delay gratification according to the reality principle.