realized
Định nghĩa
realized (tính từ)
Đã hoàn thành, đã đạt được: Chỉ một mục tiêu, kế hoạch, hoặc ước mơ đã được biến thành hiện thực, đã kết thúc thành công.
- Ví dụ: His ambition to become a doctor was realized after years of hard work. (Tham vọng trở thành bác sĩ của anh ấy đã được hoàn thành sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
Đã nhận ra, đã hiểu rõ: Chỉ trạng thái một người đã nhận thức được điều gì đó một cách rõ ràng (thường dùng ở dạng quá khứ phân từ của động từ "realize").
- Ví dụ: She realized her mistake too late. (Cô ấy đã nhận ra lỗi lầm của mình quá muộn.)
Ví dụ sử dụng
- (Niềm vui của một tham vọng đã đạt được tràn ngập trong anh ấy.)
- (Nhiệm vụ của anh ấy đã hoàn thành sau một chiến dịch cứu hộ thành công.)
- (Dự án, một khi đã hoàn thành, đã mang lại lợi ích lớn cho cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fully realized": Hoàn toàn đạt được, không còn thiếu sót.
- The artist's vision was fully realized in his final painting. (Tầm nhìn của nghệ sĩ đã được hoàn toàn hiện thực hóa trong bức tranh cuối cùng của ông ấy.)
"A realized dream": Một giấc mơ đã thành hiện thực.
- Buying her own house was a realized dream for her. (Mua được ngôi nhà riêng là một giấc mơ đã thành hiện thực đối với cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Realize (động từ): Nhận ra, thực hiện.
- I realize the importance of this decision. (Tôi nhận ra tầm quan trọng của quyết định này.)
Realization (danh từ): Sự nhận ra, sự hiện thực hóa.
- The realization of his plan took years. (Việc hiện thực hóa kế hoạch của anh ấy đã mất nhiều năm.)
Unrealized (tính từ): Chưa được hoàn thành, chưa thành hiện thực.
- Many of his dreams remain unrealized. (Nhiều giấc mơ của anh ấy vẫn chưa thành hiện thực.)
Từ đồng nghĩa
- Completed: Đã hoàn thành.
- Achieved: Đã đạt được.
- Accomplished: Đã hoàn thành xuất sắc.
- Fulfilled: Đã được thỏa mãn, đã thực hiện (thường dùng với mong muốn, lời hứa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Realize on something: Nhận ra giá trị hoặc lợi ích từ một thứ gì đó (hiếm gặp, thường dùng trong tài chính).
- The company realized on its investments. (Công ty đã thu được lợi nhuận từ các khoản đầu tư của mình.)
Thành ngữ liên quan
- A dream come true: Một giấc mơ trở thành hiện thực (tương tự "realized dream").
- Winning the lottery was a dream come true for him. (Trúng số là một giấc mơ thành hiện thực đối với anh ấy.)