reallocate
Định nghĩa
Động từ: Phân bổ lại, phân phối lại (nguồn lực, tài sản, hoặc nhiệm vụ) theo một cách mới hoặc khác đi.
- Ý nghĩa chính: Hành động thay đổi cách phân bổ, sắp xếp lại việc sử dụng một thứ gì đó (như tiền bạc, nhân sự, thời gian) từ mục đích này sang mục đích khác, hoặc cho một nhóm người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty quyết định phân bổ lại quỹ từ tiếp thị sang nghiên cứu và phát triển.)
- (Sau khi dự án bị hủy bỏ, nhóm phải phân bổ lại nguồn lực của họ cho các nhiệm vụ khác.)
- (Chính phủ dự định phân bổ lại số ghế trong quốc hội dựa trên dữ liệu điều tra dân số mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Reallocate budget": Phân bổ lại ngân sách.
- The finance department will reallocate the budget to prioritize emergency expenses. (Bộ phận tài chính sẽ phân bổ lại ngân sách để ưu tiên các chi phí khẩn cấp.)
- "Reallocate staff": Phân bổ lại nhân sự.
- Due to the merger, the company needs to reallocate staff across different departments. (Do sáp nhập, công ty cần phân bổ lại nhân sự giữa các phòng ban khác nhau.)
- "Reallocate time": Phân bổ lại thời gian.
- She had to reallocate her time to study for the exam instead of socializing. (Cô ấy phải phân bổ lại thời gian để học cho kỳ thi thay vì giao lưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Reallocation (danh từ): Sự phân bổ lại.
- The reallocation of resources was necessary for the project's success. (Việc phân bổ lại nguồn lực là cần thiết cho sự thành công của dự án.)
- Allocate (động từ): Phân bổ (lần đầu).
- We need to allocate funds for the new equipment. (Chúng ta cần phân bổ quỹ cho thiết bị mới.)
- Reassign (động từ): Chỉ định lại (thường dùng cho nhiệm vụ hoặc vai trò).
- The manager will reassign the tasks to a different team. (Người quản lý sẽ chỉ định lại nhiệm vụ cho một nhóm khác.)
Từ đồng nghĩa
- Redistribute: Phân phối lại (thường dùng trong kinh tế, xã hội).
- The charity aims to redistribute food to the needy. (Tổ chức từ thiện nhằm phân phối lại thực phẩm cho người nghèo.)
- Reapportion: Phân bổ lại (thường dùng trong chính trị, như ghế quốc hội).
- Congressional seats are reapportioned on the basis of census data. (Các ghế quốc hội được phân bổ lại dựa trên dữ liệu điều tra dân số.)
- Reassign: Chỉ định lại (thường dùng cho công việc hoặc nhiệm vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reallocate to: Phân bổ lại cho (ai đó hoặc mục đích nào đó).
- They reallocated the funds to a new project. (Họ đã phân bổ lại quỹ cho một dự án mới.)
- Reallocate from... to...: Phân bổ lại từ... sang...
- Resources were reallocated from production to marketing. (Nguồn lực đã được phân bổ lại từ sản xuất sang tiếp thị.)
Thành ngữ liên quan
- Shift gears: Thay đổi hướng đi hoặc ưu tiên (tương tự ý tưởng phân bổ lại).
- The company had to shift gears and reallocate its focus. (Công ty phải thay đổi hướng đi và phân bổ lại trọng tâm.)