reallot

Định nghĩa

Động từ: Phân bổ lại, chia lại (một lần nữa). "Reallot" có nghĩa hành động phân bổ hoặc chia một cái đó (như đất đai, tài nguyên, nhiệm vụ) một lần nữa, thường theo một cách khác hoặc cho những người khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Họ đã được phân bổ lại thêm đất nông nghiệp sau khi chính sách tái phân phối được thực hiện.)
  • (Ủy ban đã quyết định phân bổ lại ngân sách để ưu tiên giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reallot resources": phân bổ lại nguồn lực.

    • The government had to reallot resources after the natural disaster. (Chính phủ phải phân bổ lại nguồn lực sau thảm họa thiên nhiên.)
  • "to reallot shares": chia lại cổ phần.

    • The company reallotted shares among the new investors. (Công ty đã chia lại cổ phần cho các nhà đầu mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Reallotment (danh từ): sự phân bổ lại.

    • The reallotment of tasks improved team efficiency. (Sự phân bổ lại nhiệm vụ đã cải thiện hiệu quả của nhóm.)
  • Allot (động từ): phân bổ, chia.

    • Each student was alloted a specific topic for the project. (Mỗi học sinh được phân bổ một chủ đề cụ thể cho dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Redistribute: phân phối lại.
  • Reassign: giao lại (nhiệm vụ, vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reallot to: phân bổ lại cho (ai đó).
    • The manager reallotted the tasks to the new team members. (Người quản lý đã phân bổ lại nhiệm vụ cho các thành viên mới trong nhóm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "reallot".

reallot
The committee decided to reallot the community garden plots for the new season.