reallotment

reallotment

The committee approved the reallotment of funds for the new park.

Định nghĩa

Danh từ: sự phân bổ lại, sự chia lại (đặc biệt việc phân bổ lại số ghế trong Quốc hội Hoa Kỳ dựa trên kết quả điều tra dân số).

dụ sử dụng
  • (Sự phân bổ lại ghế quốc hội diễn ra mỗi mười năm sau cuộc điều tra dân số.)
  • (Sự phân bổ lại mới đã trao thêm quyền đại diện cho các khu vực đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reallotment of resources": sự phân bổ lại nguồn lực.

    • The government announced a reallotment of resources to support education. (Chính phủ đã công bố sự phân bổ lại nguồn lực để hỗ trợ giáo dục.)
  • "reallotment of land": sự chia lại đất đai.

    • The reallotment of land was necessary after the natural disaster. (Việc chia lại đất đai cần thiết sau thảm họa thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Reallot (động từ): phân bổ lại.

    • The committee decided to reallot the funds to different projects. (Ủy ban quyết định phân bổ lại quỹ cho các dự án khác nhau.)
  • Allotment (danh từ): sự phân bổ, sự chia.

    • The allotment of seats was based on population. (Sự phân bổ ghế dựa trên dân số.)
Từ đồng nghĩa
  • Redistribution: sự phân phối lại.
  • Reapportionment: sự chia lại (thường dùng trong bối cảnh chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reallot to: phân bổ lại cho (ai/cái ).
    • The funds were reallotted to the new department. (Quỹ đã được phân bổ lại cho bộ phận mới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "reallotment".