realtor
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhà môi giới bất động sản (thành viên của Hiệp hội Môi giới Bất động sản Quốc gia Hoa Kỳ): "Realtor" là một thuật ngữ chuyên ngành chỉ một người hành nghề môi giới bất động sản và là thành viên chính thức của Hiệp hội Môi giới Bất động sản Quốc gia (NAR) tại Hoa Kỳ. Đây là một danh hiệu được bảo hộ, không phải tất cả các nhà môi giới bất động sản đều có thể tự gọi mình là "realtor" trừ khi họ đáp ứng các tiêu chuẩn đạo đức và chuyên môn của hiệp hội.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà môi giới bất động sản đã giúp chúng tôi tìm được ngôi nhà hoàn hảo trong một khu phố tốt.)
- (Cô ấy là một nhà môi giới bất động sản có giấy phép với hơn mười năm kinh nghiệm.)
- (Nhà môi giới bất động sản của chúng tôi đã cung cấp phân tích thị trường chi tiết trước khi chúng tôi đưa ra lời đề nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Realtor" có thể được dùng như một danh hiệu chuyên môn, nhấn mạnh sự tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức cao. Trong văn nói hàng ngày, nó thường được dùng thay thế cho "real estate agent" (nhà môi giới bất động sản) nhưng mang tính trang trọng hơn.
- As a realtor, she must follow the NAR's Code of Ethics. (Với tư cách là một nhà môi giới bất động sản, cô ấy phải tuân theo Quy tắc Đạo đức của NAR.)
Biến thể và từ gần giống
- Real estate agent (n): nhà môi giới bất động sản (thuật ngữ chung, không nhất thiết là thành viên NAR).
- A real estate agent can help you buy or sell a property. (Một nhà môi giới bất động sản có thể giúp bạn mua hoặc bán tài sản.)
- Broker (n): nhà môi giới (cấp cao hơn, có thể quản lý các đại lý khác).
- The broker reviewed the contract before signing. (Nhà môi giới đã xem xét hợp đồng trước khi ký.)
Từ đồng nghĩa
- Property agent: đại lý bất động sản.
- Estate agent (Anh-Anh): nhà môi giới bất động sản (tương tự "real estate agent" trong tiếng Anh-Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- List with a realtor: đăng ký bán nhà thông qua một nhà môi giới bất động sản.
- We decided to list our house with a realtor for faster sale. (Chúng tôi quyết định đăng ký bán nhà thông qua một nhà môi giới bất động sản để bán nhanh hơn.)
Thành ngữ liên quan
- "As honest as a realtor" (không phổ biến, thường mang tính mỉa mai): dùng để chỉ sự trung thực bị nghi ngờ trong lĩnh vực bất động sản.
- He promised a great deal, but as honest as a realtor, things turned out differently. (Anh ta hứa hẹn một thương vụ tuyệt vời, nhưng trung thực như một nhà môi giới bất động sản, mọi chuyện lại diễn ra khác.)