reanimate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm sống lại, hồi sinh: "reanimate" có nghĩa khôi phục sự sống hoặc năng lượng cho một người, một vật, hoặc một tình huống đã mất đi sức sống.
    • Làm tỉnh táo, tiếp thêm sinh lực: Ngoài nghĩa đen, từ này còn dùng để chỉ việc làm cho ai đó hoặc cái đó trở nên tràn đầy sức sống, năng lượng trở lại.
dụ sử dụng
  • (Một bát súp nóng sẽ làm tôi hồi sinh sau một ngày dài trong giá lạnh.)
  • (Bác sĩ đã cố gắng làm sống lại bệnh nhân bằng cách hồi sức tim phổi.)
  • (Phương pháp điều trị này đã phục hồi sức khỏe tiếp thêm sinh lực cho tinh thần tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reanimate something": làm cho một thứ đó sống lại hoặc hoạt động trở lại.

    • The scientist used a special serum to reanimate the dead tissue. (Nhà khoa học đã sử dụng một loại huyết thanh đặc biệt để làm sống lại chết.)
  • "to reanimate a project": khôi phục lại một dự án đang bị đình trệ.

    • The new funding reanimated the stalled construction project. (Nguồn tài trợ mới đã hồi sinh dự án xây dựng đang bị đình trệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Reanimation (danh từ): sự hồi sinh, sự làm sống lại.

    • The reanimation of the ancient creature was a scientific breakthrough. (Sự hồi sinh của sinh vật cổ đại một bước đột phá khoa học.)
  • Reanimator (danh từ): người hoặc vật làm sống lại.

    • The mad scientist was known as a reanimator of the dead. (Nhà khoa học điên được biết đến như một kẻ hồi sinh người chết.)
Từ đồng nghĩa
  • Revive: hồi sinh, làm tỉnh lại.
  • Renovate: đổi mới, phục hồi (thường dùng cho tinh thần hoặc sức khỏe).
  • Resuscitate: hồi sức, làm sống lại (thường dùng trong y tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reanimate with: làm sống lại bằng (một phương pháp hoặc chất liệu).
    • They tried to reanimate the patient with electric shocks. (Họ đã cố gắng làm sống lại bệnh nhân bằng các sốc điện.)
Thành ngữ liên quan
  • Reanimate the dead: hồi sinh người chết (thường dùng trong văn học hoặc khoa học viễn tưởng).
    • The legend tells of a wizard who could reanimate the dead. (Truyền thuyết kể về một phù thủy có thể hồi sinh người chết.)
reanimate
A scientist uses a special device to reanimate a dormant plant.