reanimated

reanimated

A scientist successfully reanimated the dormant cells under the microscope.

Định nghĩa

Tính từ: "reanimated" mô tả trạng thái được phục hồi sự sống, sức sống hoặc tinh thần sau khi đã mất đi hoặc suy yếu. Nghĩa bóng, từ này cũng chỉ sự hồi sinh hy vọng, năng lượng hoặc nhiệt huyết.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đã thành công đưa các tế bào được hồi sinh trở lại sự sống trong phòng thí nghiệm.)
  • (Sau bài phát biểu đầy cảm hứng, cả đội cảm thấy được hồi sinh sẵn sàng đối mặt với những thử thách mới.)
  • ( ấy được hồi sinh bởi tin tức bất ngờ về sự trở lại của người bạn đã thất lạc từ lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học viễn tưởng, y học (hồi sinh , tế bào) hoặc văn học (hồi sinh nhân vật).
  • Trong văn phong trang trọng, "reanimated" có thể mang nghĩa ẩn dụ về sự phục hồi tinh thần hoặc động lực.
Biến thể từ gần giống
  • Reanimate (động từ): hành động hồi sinh, làm sống lại.
    • The magician claimed he could reanimate the dead. (Nhà ảo thuật tuyên bố ông ta có thể hồi sinh người chết.)
  • Reanimation (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc hồi sinh.
    • The reanimation of the ancient virus worried the researchers. (Sự hồi sinh của loại virus cổ đại khiến các nhà nghiên cứu lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Revived: được phục hồi, làm sống lại.
  • Resurrected: được sống lại (thường mang nghĩa tôn giáo hoặc siêu nhiên).
  • Energized: được tiếp thêm năng lượng (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring back to life: mang trở lại cuộc sống.
    • The ancient ritual was said to bring the dead back to life. (Nghi lễ cổ xưa được cho có thể mang người chết trở lại cuộc sống.)
  • Come alive: trở nên sống động, hồi sinh.
    • The garden came alive after the spring rain. (Khu vườn trở nên sống động sau cơn mưa mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
  • A new lease on life: cơ hội sống mới, sự hồi sinh.
    • The surgery gave him a new lease on life. (Ca phẫu thuật đã mang lại cho anh ấy một cơ hội sống mới.)