reaper binder
Định nghĩa
Danh từ:
- Máy gặt đập liên hợp (loại cũ): "reaper binder" là một loại máy nông nghiệp dùng để cắt lúa, lúa mì hoặc các loại ngũ cốc khác và tự động buộc chúng thành từng bó (sheaves). Máy này kết hợp hai chức năng: gặt (cắt cây) và buộc (bó lại), giúp tăng năng suất lao động so với gặt thủ công.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân đã dùng máy gặt đập liên hợp để thu hoạch cánh đồng lúa mì.)
- (Trước khi phát minh ra máy gặt đập liên hợp, ngũ cốc được cắt bằng tay và buộc thành bó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "reaper binder" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử nông nghiệp, đặc biệt là cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, khi nó cách mạng hóa việc thu hoạch ngũ cốc.
- Trong kỹ thuật hiện đại, "reaper binder" đã được thay thế bởi máy gặt đập liên hợp (combine harvester) hiện đại hơn, nhưng thuật ngữ này vẫn được dùng để chỉ các máy móc cổ điển trong bảo tàng hoặc sách lịch sử.
Biến thể và từ gần giống
- Reaper (danh từ): máy gặt (chỉ cắt, không buộc).
- The reaper cut the grain, but workers had to bind it by hand. (Máy gặt cắt ngũ cốc, nhưng công nhân phải buộc chúng bằng tay.)
- Binder (danh từ): máy buộc (chỉ buộc, không cắt).
- The binder tied the cut grain into sheaves. (Máy buộc cột ngũ cốc đã cắt thành bó.)
Từ đồng nghĩa
- Grain binder: máy buộc ngũ cốc (nhấn mạnh chức năng buộc).
- Harvester-binder: máy gặt-buộc (tên gọi khác của reaper binder).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reap in: thu hoạch (nói chung, không nhất thiết dùng máy).
- They reaped in the harvest before the rain. (Họ đã thu hoạch mùa màng trước khi mưa.)
- Bind up: buộc lại, bó lại.
- The machine bound up the straw into neat bundles. (Máy đã buộc rơm thành những bó gọn gàng.)
Thành ngữ liên quan
- Reap what you sow: gặt hái những gì bạn đã gieo (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến máy móc, nhưng dùng từ "reap").
- If you work hard, you will reap what you sow. (Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ gặt hái những gì bạn đã gieo.)