reapportion
Định nghĩa
- Động từ:
- Phân bổ lại, chia lại: "reapportion" có nghĩa là phân phối hoặc phân bổ lại một thứ gì đó, đặc biệt là các nguồn lực, quyền lực hoặc đại diện, dựa trên những tiêu chí mới như dữ liệu điều tra dân số.
Ví dụ sử dụng
- (Các ghế trong Quốc hội được phân bổ lại dựa trên dữ liệu điều tra dân số.)
- (Công ty đã quyết định phân bổ lại ngân sách để ưu tiên cho nghiên cứu và phát triển.)
- (Sau khi sáp nhập, hội đồng quản trị phải phân bổ lại quyền biểu quyết giữa các cổ đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reapportion resources": phân bổ lại nguồn lực.
- The government needs to reapportion resources to address the growing healthcare crisis. (Chính phủ cần phân bổ lại nguồn lực để giải quyết cuộc khủng hoảng y tế đang gia tăng.)
"to reapportion seats": phân bổ lại ghế (trong quốc hội, hội đồng).
- The electoral commission will reapportion seats after the new census results are released. (Ủy ban bầu cử sẽ phân bổ lại ghế sau khi kết quả điều tra dân số mới được công bố.)
Biến thể và từ gần giống
Reapportionment (danh từ): sự phân bổ lại.
- The reapportionment of congressional districts happens every ten years. (Sự phân bổ lại các khu vực bầu cử quốc hội diễn ra mỗi mười năm một lần.)
Apportion (động từ): phân bổ, chia phần.
- The funds were apportioned equally among the departments. (Các quỹ được phân bổ đều cho các bộ phận.)
Từ đồng nghĩa
- Redistribute: phân phối lại.
- Reallocate: phân bổ lại (nguồn lực, thời gian).
- Reassign: giao lại (nhiệm vụ, vai trò).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "reapportion". Tuy nhiên, các cụm từ như "divide up" (chia ra) hoặc "hand out" (phân phát) có thể được sử dụng trong ngữ cảnh tương tự.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "reapportion". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính trị và quản lý, chẳng hạn như trong thành ngữ "to redraw the lines" (vẽ lại ranh giới), ám chỉ việc phân bổ lại các khu vực bầu cử.