reapportionment
Định nghĩa
Danh từ: - Sự phân bổ lại: "Reapportionment" chỉ hành động hoặc quá trình phân chia lại một thứ gì đó (như ghế trong quốc hội, nguồn lực, hoặc ngân sách) dựa trên những thay đổi về dân số hoặc các tiêu chí khác. - Đặc biệt: Trong chính trị Mỹ, thuật ngữ này thường dùng để chỉ việc phân bổ lại số ghế trong Hạ viện Hoa Kỳ cho các tiểu bang dựa trên kết quả điều tra dân số mỗi 10 năm một lần.
Ví dụ sử dụng
- (Việc phân bổ lại ghế trong quốc hội sau cuộc điều tra dân số đảm bảo sự đại diện công bằng cho mỗi tiểu bang.)
- (Cơ quan lập pháp tiểu bang đang tranh luận về việc phân bổ lại ngân sách cho các trường công lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Reapportionment process": quy trình phân bổ lại.
- The reapportionment process can be politically contentious. (Quy trình phân bổ lại có thể gây tranh cãi về mặt chính trị.)
"Reapportionment plan": kế hoạch phân bổ lại.
- The new reapportionment plan was approved by the Supreme Court. (Kế hoạch phân bổ lại mới đã được Tòa án Tối cao phê duyệt.)
Biến thể và từ gần giống
Reapportion (động từ): phân bổ lại.
- The committee will reapportion the funds among different departments. (Ủy ban sẽ phân bổ lại quỹ cho các phòng ban khác nhau.)
Apportionment (danh từ): sự phân bổ.
- The initial apportionment of resources was based on population size. (Việc phân bổ nguồn lực ban đầu dựa trên quy mô dân số.)
Từ đồng nghĩa
- Redistribution: sự phân phối lại.
- Reallocation: sự phân bổ lại (thường dùng trong kinh tế hoặc tài chính).
- Redivision: sự chia lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reapportion among: phân bổ lại giữa.
- The government decided to reapportion the tax burden among different income groups. (Chính phủ quyết định phân bổ lại gánh nặng thuế giữa các nhóm thu nhập khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "reapportionment". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "fair reapportionment" (phân bổ lại công bằng) để nhấn mạnh tính chính xác và công lý.