reappraise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đánh giá lại, thẩm định lại: "reappraise" có nghĩa đánh giá hoặc thẩm định một điều đó một lần nữa, thường để xem xét giá trị, tình trạng hoặc ý nghĩa của trong bối cảnh mới.
dụ sử dụng
  • (Nhà cửa trong thị trấn của chúng tôi được định giá lại mỗi năm năm thuế được tăng lên tương ứng.)
  • (Ủy ban quyết định đánh giá lại ngân sách của dự án sau các chi phí bất ngờ.)
  • ( ấy cần đánh giá lại mục tiêu nghề nghiệp của mình sau khi công ty tái cấu trúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reappraise one's values": đánh giá lại các giá trị của bản thân.
    • After traveling the world, he had to reappraise his values and priorities. (Sau khi đi du lịch vòng quanh thế giới, anh ấy phải đánh giá lại các giá trị ưu tiên của mình.)
  • "to reappraise a situation": xem xét lại một tình huống.
    • The general ordered his officers to reappraise the military situation before launching the attack. (Vị tướng ra lệnh cho các sĩ quan của mình xem xét lại tình hình quân sự trước khi phát động cuộc tấn công.)
Biến thể từ gần giống
  • Reappraisal (danh từ): sự đánh giá lại, sự thẩm định lại.
    • The reappraisal of the antique painting revealed it was worth much more than initially thought. (Việc thẩm định lại bức tranh cổ cho thấy giá trị cao hơn nhiều so với suy nghĩ ban đầu.)
  • Reappraiser (danh từ): người đánh giá lại, người thẩm định lại.
    • The reappraiser visited the property to update its market value. (Người thẩm định lại đã đến thăm bất động sản để cập nhật giá trị thị trường của .)
Từ đồng nghĩa
  • Reevaluate: đánh giá lại.
    • We need to reevaluate our strategy to stay competitive. (Chúng ta cần đánh giá lại chiến lược của mình để duy trì tính cạnh tranh.)
  • Reassess: đánh giá lại, thẩm định lại.
    • The teacher had to reassess the students' progress after the midterm exam. (Giáo viên phải đánh giá lại sự tiến bộ của học sinh sau kỳ thi giữa kỳ.)
  • Reconsider: xem xét lại.
    • After reading the report, she decided to reconsider her decision. (Sau khi đọc báo cáo, ấy quyết định xem xét lại quyết định của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reappraise as: đánh giá lại như là (một thứ đó).
    • The old factory was reappraised as a potential site for a shopping mall. (Nhà máy được đánh giá lại như là một địa điểm tiềm năng cho một trung tâm mua sắm.)
Thành ngữ liên quan
  • A fresh reappraisal: một sự đánh giá lại mới mẻ.
    • The discovery of new evidence called for a fresh reappraisal of the case. (Việc phát hiện ra bằng chứng mới đòi hỏi một sự đánh giá lại mới mẻ đối với vụ án.)
reappraise
Homes in our town are reappraised every five years.