rear back
Rear back là một cụm động từ (phrasal verb) bao gồm động từ "rear" (đứng lên bằng hai chân sau) và trạng từ "back" (lùi lại). Cụm từ này có hai nghĩa chính:
Động từ (nghĩa đen): Đứng lên bằng hai chân sau và lùi lại, thường nói về ngựa hoặc các loài động vật bốn chân khi chúng sợ hãi hoặc bị kích động.
- The frightened horse reared back. (Con ngựa sợ hãi đã đứng lên bằng hai chân sau và lùi lại.)
Động từ (nghĩa bóng): Bắt đầu hành động một cách giận dữ, phản đối hoặc bất ngờ, như thể đang chuẩn bị tấn công hoặc phản kháng.
- He reared back in anger when he heard the accusation. (Anh ta giận dữ bật dậy khi nghe lời buộc tội.)
Nghĩa đen:
- The horse reared back, nearly throwing its rider. (Con ngựa đứng lên bằng hai chân sau và lùi lại, suýt hất văng người cưỡi.)
- The dog reared back when it saw the snake. (Con chó lùi lại và đứng lên khi nhìn thấy con rắn.)
Nghĩa bóng:
- She reared back in shock at the unexpected news. (Cô ấy giật mình lùi lại vì sốc trước tin tức bất ngờ.)
- The crowd reared back as the speaker made a controversial statement. (Đám đông phản ứng giận dữ khi diễn giả đưa ra một tuyên bố gây tranh cãi.)
"rear back" + against something: dùng để chỉ sự phản đối mạnh mẽ.
- He reared back against the new policy. (Anh ta phản đối kịch liệt chính sách mới.)
"rear back" + in protest: nhấn mạnh hành động phản kháng.
- The animal reared back in protest when the trainer approached. (Con vật đứng lên và lùi lại để phản đối khi người huấn luyện đến gần.)
Rear up (cụm động từ): đứng lên bằng hai chân sau (thường không có "back").
- The horse reared up on its hind legs. (Con ngựa đứng lên bằng hai chân sau.)
Rear (động từ): nuôi dưỡng, hoặc đứng lên bằng hai chân sau (ít phổ biến hơn).
- She reared her children with love. (Cô ấy nuôi dạy con cái bằng tình yêu thương.)
Balk: dừng lại hoặc từ chối đột ngột (thường dùng cho ngựa).
- The horse balked at the jump. (Con ngựa dừng lại trước chướng ngại vật.)
Shy away: lùi lại vì sợ hãi.
- He shied away from the conflict. (Anh ta lùi lại trước cuộc xung đột.)
Pull back: lùi lại, rút lui.
- The army pulled back from the border. (Quân đội rút lui khỏi biên giới.)
Draw back: lùi lại, do dự.
- She drew back in fear. (Cô ấy lùi lại vì sợ hãi.)
Rear its ugly head: xuất hiện một cách khó chịu (thường nói về vấn đề).
- The problem reared its ugly head again. (Vấn đề lại xuất hiện một cách khó chịu.)
Back away: lùi dần ra xa.
- He backed away from the argument. (Anh ta lùi dần khỏi cuộc tranh luận.)