rear back

Định nghĩa

Rear back một cụm động từ (phrasal verb) bao gồm động từ "rear" (đứng lên bằng hai chân sau) trạng từ "back" (lùi lại). Cụm từ này hai nghĩa chính:

  1. Động từ (nghĩa đen): Đứng lên bằng hai chân sau lùi lại, thường nói về ngựa hoặc các loài động vật bốn chân khi chúng sợ hãi hoặc bị kích động.

    • The frightened horse reared back. (Con ngựa sợ hãi đã đứng lên bằng hai chân sau lùi lại.)
  2. Động từ (nghĩa bóng): Bắt đầu hành động một cách giận dữ, phản đối hoặc bất ngờ, như thể đang chuẩn bị tấn công hoặc phản kháng.

    • He reared back in anger when he heard the accusation. (Anh ta giận dữ bật dậy khi nghe lời buộc tội.)
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The horse reared back, nearly throwing its rider. (Con ngựa đứng lên bằng hai chân sau lùi lại, suýt hất văng người cưỡi.)
    • The dog reared back when it saw the snake. (Con chó lùi lại đứng lên khi nhìn thấy con rắn.)
  • Nghĩa bóng:

    • She reared back in shock at the unexpected news. ( ấy giật mình lùi lại sốc trước tin tức bất ngờ.)
    • The crowd reared back as the speaker made a controversial statement. (Đám đông phản ứng giận dữ khi diễn giả đưa ra một tuyên bố gây tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rear back" + against something: dùng để chỉ sự phản đối mạnh mẽ.

    • He reared back against the new policy. (Anh ta phản đối kịch liệt chính sách mới.)
  • "rear back" + in protest: nhấn mạnh hành động phản kháng.

    • The animal reared back in protest when the trainer approached. (Con vật đứng lên lùi lại để phản đối khi người huấn luyện đến gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Rear up (cụm động từ): đứng lên bằng hai chân sau (thường không "back").

    • The horse reared up on its hind legs. (Con ngựa đứng lên bằng hai chân sau.)
  • Rear (động từ): nuôi dưỡng, hoặc đứng lên bằng hai chân sau (ít phổ biến hơn).

    • She reared her children with love. ( ấy nuôi dạy con cái bằng tình yêu thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Balk: dừng lại hoặc từ chối đột ngột (thường dùng cho ngựa).

    • The horse balked at the jump. (Con ngựa dừng lại trước chướng ngại vật.)
  • Shy away: lùi lại sợ hãi.

    • He shied away from the conflict. (Anh ta lùi lại trước cuộc xung đột.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull back: lùi lại, rút lui.

    • The army pulled back from the border. (Quân đội rút lui khỏi biên giới.)
  • Draw back: lùi lại, do dự.

    • She drew back in fear. ( ấy lùi lại sợ hãi.)
Thành ngữ liên quan
  • Rear its ugly head: xuất hiện một cách khó chịu (thường nói về vấn đề).

    • The problem reared its ugly head again. (Vấn đề lại xuất hiện một cách khó chịu.)
  • Back away: lùi dần ra xa.

    • He backed away from the argument. (Anh ta lùi dần khỏi cuộc tranh luận.)