rear light
Định nghĩa
- Danh từ: Đèn hậu (còn gọi là đèn đuôi) – một loại đèn (thường có màu đỏ) được gắn ở phía sau của xe cơ giới (như ô tô, xe máy) để báo hiệu sự hiện diện của xe cho các phương tiện khác vào ban đêm hoặc trong điều kiện thiếu sáng.
Ví dụ sử dụng
- (Người lái xe nhận thấy đèn hậu trên xe của anh ấy đã bị hỏng.)
- (Luôn kiểm tra đèn hậu của bạn trước khi lái xe vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rear light cluster": cụm đèn hậu (bao gồm nhiều đèn như đèn phanh, đèn xi-nhan, đèn lùi).
- The rear light cluster on modern cars often includes LED technology. (Cụm đèn hậu trên xe hơi hiện đại thường bao gồm công nghệ LED.)
"rear light assembly": bộ phận lắp ráp đèn hậu.
- The mechanic replaced the entire rear light assembly after the accident. (Thợ sửa xe đã thay toàn bộ bộ phận lắp ráp đèn hậu sau vụ tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
Rear lamp (danh từ): đèn hậu (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- The rear lamp is essential for safety. (Đèn hậu rất cần thiết cho an toàn.)
Tail light (danh từ): đèn đuôi (từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).
- The tail light on the left side is not working. (Đèn đuôi bên trái không hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
- Tail lamp: đèn đuôi (thường dùng trong văn bản kỹ thuật).
- Rear lamp: đèn hậu (từ trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "rear light", nhưng có thể sử dụng động từ liên quan như:
- "to switch on the rear light": bật đèn hậu.
- Remember to switch on the rear light when it gets dark. (Nhớ bật đèn hậu khi trời tối.)
- "to fix the rear light": sửa đèn hậu.
- He had to fix the rear light before the inspection. (Anh ấy phải sửa đèn hậu trước cuộc kiểm tra.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "rear light", nhưng thành ngữ gần nghĩa:
- "to be in the dark": ở trong bóng tối (ám chỉ việc không có đèn hậu hoặc thiếu thông tin).
- Without a functioning rear light, you're driving in the dark. (Không có đèn hậu hoạt động, bạn đang lái xe trong bóng tối.)