rear window

rear window

A child looks out the rear window of the family car.

Định nghĩa

Danh từ ghép: "rear window" cửa sổ phía sau của một chiếc xe hơi, cho phép người ngồi trong xe nhìn ra phía sau.

dụ sử dụng
  • (Người lái xe đã kiểm tra cửa sổ phía sau trước khi lùi xe.)
  • (Cửa sổ phía sau bị mờ hơi nước vào buổi sáng lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a rear window": cửa sổ phía sau.

    • This car model has a large rear window for better visibility. (Mẫu xe này cửa sổ phía sau lớn để tầm nhìn tốt hơn.)
  • "to clean the rear window": lau cửa sổ phía sau.

    • He used a squeegee to clean the rear window. (Anh ấy dùng cây gạt nước để lau cửa sổ phía sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Rear windshield (danh từ): kính chắn gió phía sau (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).

    • The rear windshield was cracked after the accident. (Kính chắn gió phía sau bị nứt sau vụ tai nạn.)
  • Back window (danh từ): cửa sổ phía sau (từ thông dụng hơn).

    • The back window of the van was broken. (Cửa sổ phía sau của chiếc xe tải nhỏ bị vỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rear windshield: kính chắn gió phía sau.
  • Back window: cửa sổ phía sau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rear window". Tuy nhiên, bạn có thể dùng động từ với giới từ: - Look out of the rear window: nhìn ra ngoài qua cửa sổ phía sau. - She looked out of the rear window to see the scenery. ( ấy nhìn ra ngoài qua cửa sổ phía sau để ngắm cảnh.)

  • Roll down the rear window: kéo xuống cửa sổ phía sau (nếu cửa sổ có thể kéo xuống).
    • He rolled down the rear window to get some fresh air. (Anh ấy kéo xuống cửa sổ phía sau để lấy không khí trong lành.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "rear window". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh kỹ thuật ô tô hoặc đời sống hàng ngày.

Từ gần giống