rear-end

Định nghĩa

Động từ: - Đâm vào phía sau (xe cộ): "rear-end" hành động va chạm với phần đuôi của một phương tiện khác, thường xảy ra trong tai nạn giao thông.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe đã đâm vào phía sau tôi khi tôi đang chờ đèn giao thông.)
  • (Anh ta bị phạt đã đâm vào phía sau xe buýt trên đường cao tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get rear-ended": bị đâm từ phía sau.

    • She got rear-ended by a truck on the bridge. ( ấy bị một chiếc xe tải đâm từ phía sau trên cầu.)
  • "rear-end collision": tai nạn va chạm từ phía sau.

    • Rear-end collisions are common in heavy traffic. (Tai nạn va chạm từ phía sau thường xảy ra trong giao thông đông đúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rear-end (danh từ): phần phía sau của một vật, đặc biệt của xe cộ (ít dùng trong ngữ cảnh này).
    • The rear-end of the car was damaged in the accident. (Phần phía sau của chiếc xe đã bị hư hại trong vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hit from behind: đâm từ phía sau.
    • The motorcycle hit the car from behind. (Xe máy đã đâm vào xe hơi từ phía sau.)
  • Tailgate: đi quá sát phía sau xe khác (thường gây nguy hiểm).
    • He was tailgating the truck before the crash. (Anh ta đã đi quá sát phía sau xe tải trước vụ va chạm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run into the back of: đâm vào phía sau.
    • The driver ran into the back of the taxi. (Tài xế đã đâm vào phía sau xe taxi.)
Thành ngữ liên quan
  • Rear-end collision (cụm danh từ): tai nạn đâm từ phía sau (thành ngữ phổ biến trong giao thông).
    • Rear-end collisions often happen due to distracted driving. (Tai nạn đâm từ phía sau thường xảy ra do lái xe mất tập trung.)
rear-end
A driver accidentally rear-ends another car at a stoplight.