reason out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ):
- Suy luận, lý giải để đi đến kết luận: "reason out" có nghĩa sử dụng lý trí tư duy logic để phân tích một vấn đề, tình huống, từ đó đưa ra quyết định hoặc kết luận. Hành động này thường đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố liên quan.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã suy luận ra rằng việc thuê nhà rẻ hơn so với mua nhà.)
  • ( ấy cố gắng lý giải để tìm ra giải pháp tốt nhất cho vấn đề.)
  • (Anh ấy đã suy luận ra bí ẩn bằng cách kết nối tất cả các manh mối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reason out loud": suy luận thành tiếng, thường để người khác nghe góp ý.

    • The detective reasoned out loud as he examined the crime scene. (Thám tử suy luận thành tiếng khi ông ta kiểm tra hiện trường vụ án.)
  • "to reason something out": suy luận một vấn đề cụ thể nào đó.

    • We need to reason out the implications of this decision. (Chúng ta cần suy luận ra những hệ quả của quyết định này.)
Biến thể từ gần giống
  • Reason (động từ): suy luận, lý luận.

    • Can you reason with him? (Bạn có thể lý luận với anh ấy không?)
  • Reasoning (danh từ): sự suy luận, lý luận.

    • His reasoning was flawed. (Sự suy luận của anh ấy khiếm khuyết.)
  • Reasonable (tính từ): hợp , có lý.

    • That's a reasonable explanation. (Đó một lời giải thích hợp .)
Từ đồng nghĩa
  • Figure out: tìm ra, hiểu ra (thường dùng trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề).

    • I can't figure out this puzzle. (Tôi không thể tìm ra câu đố này.)
  • Work out: giải quyết, tính toán.

    • We need to work out a plan. (Chúng ta cần giải quyết một kế hoạch.)
  • Deduce: suy diễn, suy luận.

    • The detective deduced the killer's identity. (Thám tử suy luận ra danh tính kẻ giết người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reason with: lý luận với ai đó để thuyết phục.

    • It's hard to reason with an angry person. (Thật khó để lý luận với một người đang tức giận.)
  • Reason into: thuyết phục ai đó làm gì bằng lẽ.

    • She reasoned him into accepting the job offer. ( ấy đã thuyết phục anh ấy chấp nhận lời đề nghị công việc bằng lẽ.)
Thành ngữ liên quan
  • Reason out of: thuyết phục ai đó từ bỏ điều bằng lẽ.
    • They tried to reason him out of his stubborn decision. (Họ đã cố gắng thuyết phục anh ấy từ bỏ quyết định cứng đầu của mình bằng lẽ.)