reasonable care
Định nghĩa
Danh từ: reasonable care là mức độ cẩn trọng hợp lý mà một người bình thường, có lý trí, sẽ thực hiện trong cùng một hoàn cảnh cụ thể. Đây là tiêu chuẩn pháp lý dùng để xác định nghĩa vụ của một người trong việc tránh gây hại cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Người lái xe phải thực hiện sự cẩn trọng hợp lý để tránh tai nạn.)
- (Tại tòa, nguyên đơn lập luận rằng cửa hàng đã không cung cấp sự cẩn trọng hợp lý cho khách hàng của mình.)
- (Luật pháp yêu cầu chủ sở hữu tài sản sử dụng sự cẩn trọng hợp lý trong việc duy trì mặt bằng an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to exercise reasonable care": thực hiện sự cẩn trọng hợp lý.
- All employees must exercise reasonable care when handling hazardous materials. (Tất cả nhân viên phải thực hiện sự cẩn trọng hợp lý khi xử lý vật liệu nguy hiểm.)
"standard of reasonable care": tiêu chuẩn về sự cẩn trọng hợp lý.
- The judge instructed the jury on the standard of reasonable care expected in this case. (Thẩm phán đã hướng dẫn bồi thẩm đoàn về tiêu chuẩn của sự cẩn trọng hợp lý được kỳ vọng trong vụ án này.)
Biến thể và từ gần giống
Reasonable (adj): hợp lý, có lý trí.
- A reasonable person would not take such risks. (Một người hợp lý sẽ không chấp nhận những rủi ro như vậy.)
Care (n): sự cẩn thận, sự chăm sóc.
- She handled the fragile items with great care. (Cô ấy xử lý các vật dễ vỡ với sự cẩn thận lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Due diligence: sự thận trọng cần thiết (thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc pháp lý).
- Ordinary care: sự cẩn trọng thông thường (một thuật ngữ pháp lý tương tự, chỉ mức độ chăm sóc cơ bản).
- Prudent conduct: hành vi thận trọng (nhấn mạnh vào sự khôn ngoan và thận trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Take care of: chăm sóc, đảm bảo an toàn cho.
- The landlord must take reasonable care of the building's safety. (Chủ nhà phải chăm sóc hợp lý đến sự an toàn của tòa nhà.)
Care for: quan tâm, chăm sóc.
- The company cares for its employees by providing reasonable care in the workplace. (Công ty quan tâm đến nhân viên bằng cách cung cấp sự cẩn trọng hợp lý tại nơi làm việc.)
Thành ngữ liên quan
- Err on the side of caution: thận trọng hơn mức cần thiết (thể hiện việc thực hiện reasonable care một cách chủ động).
- Given the risks, it's better to err on the side of caution and exercise reasonable care. (Vì những rủi ro, tốt hơn là nên thận trọng hơn và thực hiện sự cẩn trọng hợp lý.)