reasoned

reasoned

She presented a reasoned argument to the committee.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có lý lẽ, hợp , suy luận chặt chẽ: "reasoned" mô tả một lập luận, quyết định hoặc hành động dựa trên sự suy xét logic căn cứ, thường được trình bày một cách hệ thống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her reasoned argument convinced the committee. (Lập luận có lý lẽ của ấy đã thuyết phục được ủy ban.)
    • The judge gave a reasoned judgment based on the evidence. (Thẩm phán đưa ra một phán quyết hợp dựa trên bằng chứng.)
    • A reasoned approach to the problem is more effective than an emotional one. (Một cách tiếp cận suy luận đối với vấn đề hiệu quả hơn một cách tiếp cận cảm tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-reasoned": được suy luận kỹ lưỡng, có lý lẽ vững chắc.
    • The report was a well-reasoned analysis of the economic crisis. (Báo cáo một phân tích suy luận kỹ lưỡng về cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • "reasoned debate": tranh luận có lý lẽ, dựa trên logic.
    • A reasoned debate is essential for democratic decision-making. (Một cuộc tranh luận có lý lẽ cần thiết cho việc ra quyết định dân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Reason (danh từ): lý do, lý trí.
    • He gave a reason for his absence. (Anh ấy đưa ra lý do cho sự vắng mặt của mình.)
  • Reasoning (danh từ): sự suy luận, lập luận.
    • Your reasoning is flawed. (Sự suy luận của bạn thiếu sót.)
  • Reasonably (trạng từ): một cách hợp .
    • She acted reasonably under the circumstances. ( ấy đã hành động một cách hợp trong hoàn cảnh đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Logical: hợp logic, logic.
  • Rational: duy , có lý trí.
  • Sensible: hợp tình hợp , ý thức.
  • Coherent: mạch lạc, nhất quán (về lập luận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reason out: suy luận ra, tìm ra bằng suy luận.
    • We need to reason out the solution to this puzzle. (Chúng ta cần suy luận ra giải pháp cho câu đố này.)
  • Reason with: lẽ với ai đó, thuyết phục bằng lẽ.
    • It's hard to reason with someone who is angry. (Thật khó để lẽ với ai đó đang tức giận.)
Thành ngữ liên quan
  • To be beyond reason: ngoài tầm hiểu biết, không thể giải thích bằng lý trí.
    • His behavior was beyond reason. (Hành vi của anh ta nằm ngoài lý trí.)
  • To bring someone to reason: làm cho ai đó hiểu lẽ phải.
    • We tried to bring him to reason, but he refused to listen. (Chúng tôi đã cố làm cho anh ta hiểu lẽ phải, nhưng anh ta từ chối lắng nghe.)