reasoning backward

reasoning backward

A detective uses reasoning backward to solve the mystery.

Định nghĩa
  1. Danh từ: Suy luận ngược (reasoning backward) quá trình suy luận trong đó bạn bắt đầu bằng cách giả định rằng một kết luận nào đó đúng, sau đó suy luận ngược lại để tìm ra các bằng chứng hoặc tiền đề hỗ trợ cho kết luận đó.
dụ sử dụng
  • (Trong công việc thám tử, suy luận ngược thường được dùng để tái hiện lại hiện trường vụ án.)
  • (Nhà khoa học đã sử dụng suy luận ngược để kiểm tra xem giả thuyết có thể được chứng minh bằng dữ liệu hiện hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reasoning backward" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như triết học, khoa học pháp y, giải quyết vấn đề để kiểm tra tính hợp của một kết luận.
    • The philosopher employed reasoning backward to analyze the logical consistency of the argument. (Nhà triết học đã áp dụng suy luận ngược để phân tích tính nhất quán logic của lập luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Backward reasoning (danh từ): suy luận ngược (một thuật ngữ tương đương).
    • Backward reasoning is a common technique in artificial intelligence. (Suy luận ngược một kỹ thuật phổ biến trong trí tuệ nhân tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Reverse reasoning: suy luận đảo ngược.
  • Retroductive reasoning: suy luận hồi quy (một dạng suy luận ngược trong logic).
Các cụm từ liên quan
  • "To use reasoning backward": sử dụng suy luận ngược.
    • The team decided to use reasoning backward to solve the puzzle. (Nhóm đã quyết định sử dụng suy luận ngược để giải câu đố.)
Thành ngữ liên quan
  • "Work backward from the conclusion": làm việc ngược từ kết luận.
    • To find the cause, you must work backward from the conclusion. (Để tìm ra nguyên nhân, bạn phải làm việc ngược từ kết luận.)