reasoning by elimination
Định nghĩa
Danh từ: Suy luận loại trừ – phương pháp phân tích một vấn đề thành các khả năng thay thế, sau đó loại bỏ một cách có hệ thống những lựa chọn không thể chấp nhận được để đi đến kết luận đúng.
Ví dụ sử dụng
- (Thám tử đã sử dụng suy luận loại trừ để thu hẹp danh sách nghi phạm.)
- (Trong bài kiểm tra trắc nghiệm, suy luận loại trừ đã giúp cô ấy chọn được câu trả lời đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to apply reasoning by elimination": áp dụng suy luận loại trừ.
- Scientists often apply reasoning by elimination when testing hypotheses. (Các nhà khoa học thường áp dụng suy luận loại trừ khi kiểm tra các giả thuyết.)
"through reasoning by elimination": thông qua suy luận loại trừ.
- Through reasoning by elimination, we can deduce the only possible cause of the problem. (Thông qua suy luận loại trừ, chúng ta có thể suy ra nguyên nhân duy nhất có thể của vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
Reasoning (danh từ): sự suy luận, lý luận.
- Her reasoning was logical and clear. (Sự suy luận của cô ấy rất logic và rõ ràng.)
Elimination (danh từ): sự loại bỏ, sự loại trừ.
- The elimination of incorrect options is key to this method. (Sự loại bỏ các lựa chọn sai là chìa khóa của phương pháp này.)
Từ đồng nghĩa
Process of elimination: quy trình loại trừ (cụm từ thông dụng hơn).
- We figured it out by process of elimination. (Chúng tôi đã tìm ra nó bằng quy trình loại trừ.)
Deductive reasoning: suy luận diễn dịch (có liên quan, nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Rule out: loại trừ, gạt bỏ.
- The police ruled out all other possibilities except one. (Cảnh sát đã loại trừ tất cả các khả năng khác ngoại trừ một khả năng.)
Narrow down: thu hẹp (phạm vi lựa chọn).
- We need to narrow down the list of suspects using reasoning by elimination. (Chúng ta cần thu hẹp danh sách nghi phạm bằng cách sử dụng suy luận loại trừ.)
Thành ngữ liên quan
- By a process of elimination: bằng một quy trình loại trừ.
- I found my keys by a process of elimination—checking every drawer. (Tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình bằng một quy trình loại trừ—kiểm tra từng ngăn kéo.)