reassail

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tấn công lại, công kích lại: "reassail" có nghĩa tấn công hoặc công kích một lần nữa, thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng (như cảm xúc, nỗi sợ hãi).
    • Xâm chiếm lại: Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ hành động xâm lược hoặc quấy rối lặp lại.
dụ sử dụng
  • (Những nỗi sợ lại tấn công ấy khi bước vào căn phòng tối.)
  • (Lực lượng địch lại tấn công pháo đài vào lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reassail someone with something": tấn công ai đó bằng một thứ đó lần nữa.
    • The critics reassailed the author with harsh words after his new book was published. (Các nhà phê bình lại công kích tác giả bằng những lời lẽ gay gắt sau khi cuốn sách mới của ông được xuất bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Reassailment (danh từ): sự tấn công lại, sự công kích lại.
    • The reassailment of his doubts made him anxious. (Sự tấn công lại của những nghi ngờ khiến anh ấy lo lắng.)
  • Reassailer (danh từ): người tấn công lại.
Từ đồng nghĩa
  • Attack again: tấn công lại.
  • Assail anew: công kích mới.
  • Renew assault: tiếp tục cuộc tấn công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reassail at: tấn công lại vào (một địa điểm hoặc mục tiêu).
    • The troops reassailed at the enemy's flank. (Quân đội lại tấn công vào cánh quân địch.)
Thành ngữ liên quan
  • Reassail the past: quay lại quấy rối quá khứ.
    • He tried to move on, but memories of his childhood reassailed him. (Anh ấy cố gắng bước tiếp, nhưng ký ức tuổi thơ lại quấy rối anh.)
reassail
Her old fears reassailed her during the quiet night.