reassertion

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khẳng định lại, sự tái khẳng định: "reassertion" chỉ hành động hoặc kết quả của việc khẳng định lại một điều đó một lần nữa, đặc biệt sau khi đã bị nghi ngờ, thách thức hoặc suy yếu.
    • Sự tái lập quyền lực hoặc ảnh hưởng: Trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc cá nhân, "reassertion" có thể mang nghĩa tái lập lại vị thế, quyền lực hoặc sự kiểm soát đã từng bị mất hoặc suy giảm.
dụ sử dụng
  • (Sự khẳng định lại các giá trị truyền thống trong cộng đồng đã làm nhiều người quan sát ngạc nhiên.)
  • (Sau một thời gian nghi ngờ, sự tái lập vị thế dẫn đầu thị trường của công ty đã nhận được sự hoan nghênh.)
  • (Bài phát biểu của ông một sự tái khẳng định mạnh mẽ về chủ quyền quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a reassertion of authority": sự tái khẳng định quyền lực, thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc tổ chức.

    • The government's reassertion of authority after the crisis was crucial. (Sự tái khẳng định quyền lực của chính phủ sau cuộc khủng hoảng rất quan trọng.)
  • "a reassertion of identity": sự tái khẳng định bản sắc, thường dùng khi một nhóm người hoặc cá nhân muốn nhấn mạnh lại những đặc điểm văn hóa, dân tộc của mình.

    • The festival was a vibrant reassertion of indigenous identity. (Lễ hội một sự tái khẳng định sống động về bản sắc bản địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Reassert (động từ): khẳng định lại.

    • She had to reassert her position in the debate. ( ấy phải khẳng định lại quan điểm của mình trong cuộc tranh luận.)
  • Assertion (danh từ): sự khẳng định (nói chung, không yếu tố "lại").

    • His assertion was met with skepticism. (Sự khẳng định của anh ta vấp phải sự hoài nghi.)
Từ đồng nghĩa
  • Reaffirmation: sự tái khẳng định, nhấn mạnh lại.

    • The treaty was a reaffirmation of their alliance. (Hiệp ước một sự tái khẳng định về liên minh của họ.)
  • Reinstatement: sự phục hồi, tái lập (thường dùng cho quyền lực, vị trí).

    • The reinstatement of the old rules caused controversy. (Sự phục hồi các quy tắc đã gây ra tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
  • To make a reassertion of something: thực hiện một sự tái khẳng định về điều đó.
    • The leader made a clear reassertion of his commitment to reform. (Nhà lãnh đạo đã thực hiện một sự tái khẳng định rõ ràng về cam kết cải cách của mình.)
reassertion
The leader's reassertion of the core principles unified the team.