reassuringly

reassuringly

The teacher smiled reassuringly at the nervous student before the test.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách trấn an, một cách làm yên lòng, theo cách xua tan lo lắng hoặc sợ hãi.

dụ sử dụng
  • (Thủ tướng đã chỉ ra một cách trấn an về sự im lặng của báo chí Anh.)
  • ( ấy mỉm cười một cách trấn an đứa trẻ đang sợ hãi.)
  • (Bác sĩ nói một cách làm yên lòng, giải thích rằng kết quả xét nghiệm bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reassuringly familiar": quen thuộc một cách an tâm.
    • The old house felt reassuringly familiar, despite the years away. (Ngôi nhà mang lại cảm giác quen thuộc một cách an tâm, đã xa cách nhiều năm.)
  • "reassuringly expensive": đắt tiền một cách đáng tin cậy (thường dùng mỉa mai, ý nói giá cao nhưng đảm bảo chất lượng).
    • The wine list was reassuringly expensive, suggesting only the finest vintages. (Danh sách rượu vang đắt tiền một cách đáng tin cậy, gợi ý chỉ những loại rượu ngon nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Reassure (động từ): trấn an, làm yên lòng.
    • She tried to reassure him that everything would be fine. ( ấy cố gắng trấn an anh rằng mọi thứ sẽ ổn.)
  • Reassuring (tính từ): tính chất trấn an, làm yên lòng.
    • His calm voice was very reassuring. (Giọng nói bình tĩnh của anh ấy rất trấn an.)
  • Reassurance (danh từ): sự trấn an, lời trấn an.
    • The child needed constant reassurance. (Đứa trẻ cần sự trấn an liên tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Comfortingly: một cách an ủi.
    • The nurse spoke comfortingly to the patient. (Y tá nói một cách an ủi bệnh nhân.)
  • Soothingly: một cách dịu dàng, làm dịu.
    • The music played soothingly in the background. (Âm nhạc vang lên một cách dịu dàngnền.)
  • Consolingly: một cách an ủi, vỗ về.
    • He patted her shoulder consolingly. (Anh ấy vỗ vai ấy một cách an ủi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng cấu trúc: "in a reassuring manner" (theo cách trấn an) thay thế cho trạng từ này.