reattribute

Định nghĩa

Động từ: Gán lại, quy cho một nguồn gốc hoặc nguyên nhân khác. Hành động thay đổi sự quy kết (attribution) của một điều đó ( dụ: một tác phẩm, một ý tưởng, một hành động) từ một người, vật, hoặc nguyên nhân này sang một người, vật, hoặc nguyên nhân khác.

dụ sử dụng
  • (Nhà sử học đã phải gán lại bức tranh cho một họa sĩ khác sau khi bằng chứng mới xuất hiện.)
  • (Các nhà khoa học đã gán lại nguyên nhân của căn bệnh cho một đột biến gen.)
  • ( ấy quyết định gán lại thành công của dự án cho toàn bộ nhóm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reattribute something to someone/something": cấu trúc phổ biến, dùng để chỉ việc thay đổi đối tượng được quy kết.

    • The government reattributed the blame for the economic crisis to external factors. (Chính phủ đã gán lại trách nhiệm cho cuộc khủng hoảng kinh tế cho các yếu tố bên ngoài.)
  • Trong ngữ cảnh học thuật hoặc pháp : "reattribute" thường được dùng khi sự điều chỉnh về quyền tác giả, trách nhiệm, hoặc nguyên nhân.

    • The court reattributed the liability to the contractor. (Tòa án đã gán lại trách nhiệm pháp cho nhà thầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Reattribute (động từ): dạng gốc, không biến thể phổ biến khác.
  • Reattribution (danh từ): sự gán lại, hành động gán lại.
    • The reattribution of the discovery caused a major controversy. (Việc gán lại khám phá này đã gây ra một cuộc tranh cãi lớn.)
  • Reattributable (tính từ): có thể được gán lại.
    • The error is reattributable to a software glitch. (Lỗi này có thể được gán lại cho một trục trặc phần mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Reassign: giao lại, phân công lại (thường dùng cho nhiệm vụ hoặc vai trò).
    • The manager reassigned the task to another employee. (Người quản lý đã giao lại nhiệm vụ cho một nhân viên khác.)
  • Reattribute: đồng nghĩa trực tiếp, nhưng nhấn mạnh vào việc thay đổi nguồn gốc hoặc nguyên nhân hơn thay đổi người nhận.
  • Recredit: ghi công lại (thường dùng trong tài chính hoặc công nhận đóng góp).
    • The bank recredited the funds to my account. (Ngân hàng đã ghi lại số tiền vào tài khoản của tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "reattribute". Từ này thường được dùng như một động từ độc lập với giới từ "to".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "reattribute". Từ này mang tính kỹ thuật ít xuất hiện trong các thành ngữ thông tục.
reattribute
The historian reattributes the discovery to an earlier scientist.