rebelliously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách nổi loạn, chống đối, không tuân phục.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta từ chối lời nói của cô ấy một cách nổi loạn.)
- (Cậu thiếu niên hành động chống đối lại các quy tắc của cha mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to behave rebelliously": cư xử theo cách chống đối.
- The students behaved rebelliously during the assembly. (Các học sinh cư xử chống đối trong buổi tập trung.)
- "to speak rebelliously": nói năng với thái độ chống đối.
- She spoke rebelliously to the authorities. (Cô ấy nói năng chống đối với nhà chức trách.)
Biến thể và từ gần giống
- Rebellious (tính từ): có tính nổi loạn, chống đối.
- The rebellious child refused to do his homework. (Đứa trẻ nổi loạn từ chối làm bài tập về nhà.)
- Rebellion (danh từ): cuộc nổi loạn, sự chống đối.
- The rebellion was quickly suppressed. (Cuộc nổi loạn nhanh chóng bị dập tắt.)
Từ đồng nghĩa
- Defiantly: một cách thách thức, chống đối.
- He looked at his teacher defiantly. (Nó nhìn giáo viên một cách thách thức.)
- Disobediently: một cách không vâng lời.
- The dog acted disobediently by running away. (Con chó hành động không vâng lời bằng cách bỏ chạy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rebelliously")
Thành ngữ liên quan
- To kick against the pricks: chống đối vô ích, phản kháng lại điều không thể thay đổi.
- He kept rebelling against the rules, but it was like kicking against the pricks. (Anh ta cứ chống đối các quy tắc, nhưng điều đó thật vô ích.)