rebelliousness
Định nghĩa
Danh từ: Tính nổi loạn, thái độ chống đối, hành vi bất tuân – chỉ hành động hoặc thái độ cố ý tỏ ra khinh thường, không tuân theo quyền lực, quy tắc hoặc kỳ vọng của xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Tính nổi loạn của cô ấy trong những năm thiếu niên đã gây ra nhiều xung đột với cha mẹ.)
- (Thái độ chống đối của học sinh đó thể hiện rõ qua việc từ chối tuân theo nội quy trường học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an act of rebelliousness": một hành vi nổi loạn.
- His decision to quit his job without a backup plan was an act of rebelliousness. (Quyết định nghỉ việc mà không có kế hoạch dự phòng của anh ấy là một hành vi nổi loạn.)
"a spirit of rebelliousness": tinh thần nổi loạn.
- The novel captures the spirit of rebelliousness among the youth of the 1960s. (Cuốn tiểu thuyết nắm bắt được tinh thần nổi loạn trong giới trẻ thập niên 1960.)
Biến thể và từ gần giống
Rebellious (tính từ): nổi loạn, có tính chống đối.
- He has a rebellious nature. (Anh ấy có bản tính nổi loạn.)
Rebel (danh từ/động từ): người nổi loạn / nổi dậy chống đối.
- The rebels fought against the government. (Những người nổi loạn đã chiến đấu chống lại chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
- Defiance: sự thách thức, thái độ bất chấp.
- Insubordination: sự bất tuân thượng cấp, không phục tùng.
- Disobedience: sự không vâng lời, trái lệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Act up: cư xử không đúng mực, nổi loạn (thường dùng cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên).
- The kids started acting up when the teacher left the room. (Bọn trẻ bắt đầu nổi loạn khi giáo viên rời khỏi phòng.)
Rebel against: nổi dậy chống lại.
- Teenagers often rebel against authority figures. (Thanh thiếu niên thường nổi dậy chống lại các nhân vật quyền lực.)
Thành ngữ liên quan
- Kick against the pricks: chống đối vô ích, làm điều chỉ gây hại cho bản thân.
- His constant rebelliousness is like kicking against the pricks; it only makes things worse for him. (Tính nổi loạn liên tục của anh ta giống như đạp vào gai nhọn; nó chỉ khiến mọi thứ tệ hơn cho anh ta.)