reboot

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Khởi động lại (máy tính): "reboot" có nghĩa tắt khởi động lại hệ thống máy tính, thường để cài đặt bản cập nhật, sửa lỗi hoặc làm mới hệ thống.
    • Khởi động lại, làm mới (một hệ thống, quy trình): Nghĩa bóng, "reboot" chỉ hành động bắt đầu lại một dự án, kế hoạch hoặc tình huống từ đầu, thường với mục đích cải thiện hoặc thay đổi.
  2. Danh từ:

    • Sự khởi động lại: Hành động hoặc quá trình khởi động lại máy tính hoặc hệ thống.
    • Sự tái khởi động (trong điện ảnh, truyền hình): Phiên bản mới của một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc loạt phim đã trước đó, được sản xuất lại với dàn diễn viên, kịch bản hoặc phong cách mới.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • You need to reboot your computer after installing the new software. (Bạn cần khởi động lại máy tính sau khi cài đặt phần mềm mới.)
    • The company decided to reboot its marketing strategy to attract younger customers. (Công ty quyết định khởi động lại chiến lược tiếp thị để thu hút khách hàng trẻ tuổi hơn.)
  • Danh từ:

    • A system reboot is required to apply the changes. (Cần một lần khởi động lại hệ thống để áp dụng các thay đổi.)
    • The movie is a reboot of the classic 1980s series. (Bộ phim một sự tái khởi động của loạt phim kinh điển những năm 1980.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reboot a franchise": khởi động lại một thương hiệu (phim ảnh, game, v.v.) để làm mới nội dung.

    • The studio plans to reboot the superhero franchise with a new director. (Hãng phim kế hoạch khởi động lại thương hiệu siêu anh hùng với một đạo diễn mới.)
  • "to reboot one's life": bắt đầu lại cuộc sống, thay đổi hoàn toàn lối sống.

    • After the divorce, she decided to reboot her life by moving to a new city. (Sau khi ly hôn, ấy quyết định khởi động lại cuộc sống bằng cách chuyển đến một thành phố mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Rebootable (adj): có thể khởi động lại được.

    • This system is rebootable without losing data. (Hệ thống này có thể khởi động lại không mất dữ liệu.)
  • Rebooter (n): người hoặc công cụ thực hiện việc khởi động lại.

    • The IT technician is a professional rebooter of servers. (Kỹ thuật viên CNTT người chuyên khởi động lại máy chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Restart: bắt đầu lại (thường dùng trong ngữ cảnh máy tính hoặc quy trình).
    • Please restart the application after the update. (Vui lòng khởi động lại ứng dụng sau khi cập nhật.)
  • Refresh: làm mới (thường dùng trong ngữ cảnh trang web hoặc ý tưởng).
    • Refresh the page to see the new content. (Làm mới trang để xem nội dung mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Boot up: khởi động (máy tính).
    • It takes a few minutes for the system to boot up. (Mất vài phút để hệ thống khởi động.)
  • Shut down: tắt máy.
    • Make sure to shut down the computer properly before rebooting. (Hãy đảm bảo tắt máy tính đúng cách trước khi khởi động lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Hit the reset button: nhấn nút đặt lại (nghĩa bóng: bắt đầu lại từ đầu).
    • After the failed project, the team decided to hit the reset button and try a new approach. (Sau dự án thất bại, nhóm quyết định nhấn nút đặt lại thử một cách tiếp cận mới.)
  • Start with a clean slate: bắt đầu với một trang giấy trắng (nghĩa bóng: bắt đầu lại không vướng mắc quá khứ).
    • The new manager wanted to start with a clean slate by rebooting the entire workflow. (Người quản lý mới muốn bắt đầu với một trang giấy trắng bằng cách khởi động lại toàn bộ quy trình làm việc.)
reboot
The technician instructed the user to reboot the computer.