reborn

reborn

A person feels reborn after a peaceful walk in the spring forest.

Định nghĩa

Tính từ: "reborn" có nghĩa được tái sinh, được sinh ra lần nữa, đặc biệt về mặt tinh thần. Từ này thường được dùng để chỉ một sự thay đổi sâu sắc, một sự khởi đầu mới sau một giai đoạn khó khăn hoặc đen tối.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy cảm thấy như một người được tái sinh sau khi bỏ công việc căng thẳng.)
  • (Người theo đạo Thiên Chúa được tái sinh đã chia sẻ chứng ngôn về đức tin của mình với hội chúng.)
  • (Sau nhiều năm trầm cảm, ấy nổi lên như được tái sinh, tràn đầy hy vọng năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a reborn city": một thành phố được hồi sinh sau chiến tranh hoặc suy thoái.
    • The reborn city attracted tourists from all over the world. (Thành phố được tái sinh đã thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.)
  • "reborn as something": được tái sinh dưới một hình thức hoặc vai trò mới.
    • The old factory was reborn as a modern art museum. (Nhà máy đã được tái sinh thành một bảo tàng nghệ thuật hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Born-again (adj): chỉ một người đã trải qua sự cải đạo tôn giáo mạnh mẽ.
    • She is a born-again Christian. ( ấy một tín đồ Thiên Chúa giáo được tái sinh.)
  • Rebirth (n): sự tái sinh, sự hồi sinh.
    • The rebirth of the city after the earthquake was remarkable. (Sự tái sinh của thành phố sau trận động đất thật đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Renewed: được làm mới, được phục hồi.
  • Reformed: đã cải tạo, đã thay đổi tốt hơn.
  • Revived: được hồi sinh, được phục hồi sức sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Be reborn into: được tái sinh vào (một gia đình, hoàn cảnh mới).
    • In the novel, the hero is reborn into a wealthy family. (Trong tiểu thuyết, người hùng được tái sinh vào một gia đình giàu có.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a phoenix reborn: như phượng hoàng tái sinh, chỉ sự hồi sinh mạnh mẽ sau thất bại.
    • The company rose from bankruptcy like a phoenix reborn. (Công ty đã vươn lên từ phá sản như phượng hoàng tái sinh.)