rebound tenderness

rebound tenderness

A doctor gently presses on a patient's abdomen and then quickly releases to check for rebound tenderness.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Dấu hiệu đau hồi ứng: "rebound tenderness" cảm giác đau xuất hiện khi người khám đột ngột rút tay ra sau khi đã ấn vào vùng bụng của bệnh nhân. Đây một triệu chứng lâm sàng quan trọng, thường liên quan đến tình trạng viêm phúc mạc (peritoneal inflammation).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ kiểm tra dấu hiệu đau hồi ứng bằng cách ấn vào bụng bệnh nhân rồi nhanh chóng thả tay ra.)
  • (Dấu hiệu đau hồi ứng một dấu hiệu kinh điển của viêm ruột thừa.)
  • (Bệnh nhân trải qua cơn đau hồi ứng dữ dộigóc phần bụng dưới bên phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to elicit rebound tenderness": gây ra dấu hiệu đau hồi ứng (trong quá trình khám lâm sàng).
    • The physician elicited rebound tenderness by applying deep palpation and then releasing suddenly. (Bác sĩ đã gây ra dấu hiệu đau hồi ứng bằng cách ấn sâu rồi thả tay đột ngột.)
  • "positive rebound tenderness": dấu hiệu đau hồi ứng dương tính (cho thấy viêm phúc mạc).
    • A positive rebound tenderness often indicates peritoneal irritation. (Dấu hiệu đau hồi ứng dương tính thường chỉ ra tình trạng kích thích phúc mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rebound (danh từ/động từ): sự hồi phục, sự bật lại. Trong y học, "rebound" chỉ hiện tượng đau xuất hiện sau khi thả tay.
  • Tenderness (danh từ): cảm giác đau nhức, nhạy cảm khi chạm vào.
    • Abdominal tenderness is different from rebound tenderness. (Đau nhức bụng khác với dấu hiệu đau hồi ứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Blumberg's sign: dấu hiệu Blumberg, một tên gọi khác của "rebound tenderness" trong y học.
    • The presence of Blumberg's sign suggests peritoneal inflammation. (Sự hiện diện của dấu hiệu Blumberg gợi ý tình trạng viêm phúc mạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rebound tenderness" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "rebound tenderness".