reboxetine

reboxetine

A doctor prescribes reboxetine to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Reboxetine một loại thuốc chống trầm cảm, hoạt động bằng cách ngăn chặn sự tái hấp thu norepinephrine (một chất dẫn truyền thần kinh) trong não. Điều này làm tăng nồng độ norepinephrine, giúp cải thiện tâm trạng giảm triệu chứng trầm cảm.
    • Thuốc này thường được sử dụng trong điều trị rối loạn trầm cảm nặng, đặc biệt khi các loại thuốc khác không hiệu quả.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn reboxetine để giúp kiểm soát chứng trầm cảm của ấy.)
  • (Bệnh nhân dùng reboxetine có thể cải thiện sự tập trung tâm trạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reboxetine is a selective norepinephrine reuptake inhibitor (NRI)": Reboxetine một chất ức chế tái hấp thu norepinephrine chọn lọc.

    • Unlike SSRIs, reboxetine specifically targets norepinephrine rather than serotonin. (Không giống như SSRIs, reboxetine nhắm mục tiêu cụ thể vào norepinephrine thay vì serotonin.)
  • "Reboxetine is often used as a second-line treatment": Reboxetine thường được sử dụng như một phương pháp điều trị hàng thứ hai.

    • When standard antidepressants fail, reboxetine may be considered. (Khi các thuốc chống trầm cảm tiêu chuẩn thất bại, reboxetine có thể được xem xét.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến đây tên gọi thương mại khoa học chính xác của một hoạt chất.
Từ đồng nghĩa
  • NRIs (Norepinephrine Reuptake Inhibitors): nhóm thuốc ức chế tái hấp thu norepinephrine, trong đó reboxetine một thành viên.
  • Antidepressant: thuốc chống trầm cảm (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đây từ chuyên môn, ít xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.