rebroussement

Học thuật
Thân thiện
rebroussement

Le chat montre un rebroussement de poils sur son dos.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đựng ngược lên, sự vuốt ngược lên: Hành động làm cho một vật (thườnglông, tóc, hoặc các sợi tương tự) dựng đứng lên hoặc ngược chiều với hướng tự nhiên của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rebroussement des poils d'une fourrure. (Sự vuốt lôngáo da lông ngược lên.)
    • Le vent provoque le rebroussement des herbes. (Gió gây ra sự dựng ngược lên của những ngọn cỏ.)
    • Il observa le rebroussement de ses cheveux sous l'effet de l'électricité statique. (Anh ấy quan sát sự dựng ngược lên của tóc mình do tĩnh điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rebroussement de chemin": (nghĩa bóng, ít dùng) sự quay đầu, sự đổi hướng đột ngột, thường trong một cuộc hành trình hoặc một quá trình.
    • Après l'échec, il a faire un rebroussement de chemin dans sa carrière. (Sau thất bại, anh ta đã phải có một sự quay đầu trong sự nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Rebrousser (động từ): vuốt ngược, làm dựng ngược lên.
    • Rebrousser son poil. (Vuốt ngược lông của mình lên.)
    • Rebrousser chemin. (Quay đầu, quay trở lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Hérissement (danh từ): sự dựng đứng lên (thường dùng cho lông, tóc).
  • Renversement (danh từ): sự lật ngược, sự đảo ngược (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rebroussement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "rebrousser").

Thành ngữ liên quan
  • Faire rebrousser chemin à quelqu'un: bắt ai đó phải quay trở lại, ngăn cản ai đó tiếp tục đi.
    • Le garde forestier a fait rebrousser chemin aux randonneurs. (Người kiểm lâm đã bắt những người leo núi phải quay trở lại.)
rebroussement

Le chat montre un rebroussement de poils sur son dos.

danh từ giống đực
  1. sự đựng ngược lên, sự vuốt ngược lên
    • Le rebroussement des poils d'une fourrure
      sự vuốt lôngáo da lông ngược lên