rebury

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chôn lại: "rebury" có nghĩa chôn một lần nữa, thường sau khi đã khai quật hoặc di dời thi thể, vật thể khỏi vị trí ban đầu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • After the king's body had been exhumed and tested for traces of poison, it was reburied in the same spot. (Sau khi thi thể nhà vua được khai quật xét nghiệm tìm dấu vết chất độc, đã được chôn lại tại chính vị trí đó.)
    • The archaeologists decided to rebury the ancient artifacts to preserve them. (Các nhà khảo cổ quyết định chôn lại các cổ vật để bảo quản chúng.)
    • The family will rebury their loved one in a new cemetery. (Gia đình sẽ chôn lại người thân của họ tại một nghĩa trang mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be reburied with full honors": được chôn lại với đầy đủ nghi lễ trang trọng.
    • The soldier's remains were reburied with full military honors. (Hài cốt của người lính được chôn lại với đầy đủ nghi lễ quân đội trang trọng.)
  • "to rebury in consecrated ground": chôn lạiđất thánh.
    • The church agreed to rebury the remains in consecrated ground. (Nhà thờ đồng ý chôn lại hài cốtđất thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Reburial (danh từ): hành động chôn lại.
    • The reburial ceremony took place at dawn. (Buổi lễ chôn lại diễn ra vào lúc bình minh.)
  • Reburied (tính từ): đã được chôn lại.
    • The reburied artifacts were carefully documented. (Các cổ vật đã được chôn lại đã được ghi chép cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Inter again: chôn lại lần nữa.
  • Re-entomb: đặt lại vào mộ (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rebury in: chôn lạimột nơi cụ thể.
    • They decided to rebury the ashes in a family plot. (Họ quyết định chôn lại tro cốt trong khu đất của gia đình.)
Thành ngữ liên quan
  • Let sleeping dogs lie (thành ngữ, không liên quan trực tiếp nhưng mang ý nghĩa tương phản): đừng động đến chuyện đã qua, nhưng "rebury" lại hành động ngược lạican thiệp vào điều đã yên ổn.
    • The controversy was quiet until someone suggested to rebury the old remains. (Cuộc tranh cãi đã lắng xuống cho đến khi ai đó đề xuất chôn lại hài cốt .)
rebury
The archaeologists carefully rebury the ancient artifact after documenting it.