recacheter

Học thuật
Thân thiện
recacheter

L'employé doit recacheter l'enveloppe après avoir vérifié son contenu.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lại niêm phong lại, lại dán lại: Hành động niêm phong hoặc dán kín một vật đó một lần nữa, sau khi đã được mở ra hoặc bóc ra trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Après avoir vérifié le contenu, il a recacheter l'enveloppe. (Sau khi kiểm tra nội dung, anh ấy đã phải lại dán phong bì.)
    • La lettre officielle a été recachetée avec le sceau de l'entreprise. ( thư chính thức đã được lại niêm phong bằng con dấu của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recacheter un document": Lại niêm phong một tài liệu.

    • Pour des raisons de sécurité, tous les dossiers ont été recachetés. ( lý do an ninh, tất cả hồ sơ đã được lại niêm phong.)
  • "Recacheter un pot": Lại đậy kín một lọ/.

    • N'oublie pas de bien recacheter le pot de confiture. (Đừng quên đậy kín lại lọ mứt nhé.)
Biến thể từ gần giống
  • Cacheter (ngoại động từ): Niêm phong, dán kín.

    • Cacheter une lettre. (Dán kín một thư.)
  • Sceau (danh từ): Con dấu.

    • Le sceau était brisé. (Con dấu đã bị vỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Refermer: Đóng lại, khép lại.
  • Sceller à nouveau: Niêm phong lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

recacheter

L'employé doit recacheter l'enveloppe après avoir vérifié son contenu.

ngoại động từ
  1. lại niêm phong lại, lại dán lại