recalculate
Định nghĩa
- Động từ:
- Tính toán lại: "Recalculate" có nghĩa là thực hiện một phép tính một lần nữa, đặc biệt khi có dữ liệu mới hoặc phát hiện sai sót trong lần tính trước đó.
Ví dụ sử dụng
- (Chi phí đã phải được tính toán lại sau khi giá nguyên vật liệu tăng.)
- (Cô ấy đã tính toán lại ngân sách để bao gồm các khoản chi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to recalculate a route": tính toán lại lộ trình, thường dùng trong hệ thống định vị GPS.
- The GPS automatically recalculates the route when you take a wrong turn. (GPS tự động tính toán lại lộ trình khi bạn rẽ sai hướng.)
"to recalculate one's position": tính toán lại vị trí của mình, dùng trong hàng hải hoặc hàng không.
- The captain had to recalculate the ship's position due to strong currents. (Thuyền trưởng đã phải tính toán lại vị trí của tàu do dòng chảy mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Calculation (danh từ): sự tính toán.
- The calculation was correct, but we still recalculated to be sure. (Phép tính đã đúng, nhưng chúng tôi vẫn tính toán lại để chắc chắn.)
Recalculation (danh từ): sự tính toán lại.
- A recalculation of the data showed an error in the initial results. (Một lần tính toán lại dữ liệu đã cho thấy một lỗi trong kết quả ban đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Compute again: tính toán lại (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc máy tính).
- Recompute: tính toán lại (từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong toán học và khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work out again: tính toán lại (không chính thức).
- I had to work out the numbers again because I made a mistake. (Tôi đã phải tính toán lại các con số vì tôi đã mắc lỗi.)
Thành ngữ liên quan
- Back to the drawing board: quay lại bảng vẽ (nghĩa bóng: bắt đầu lại từ đầu sau khi tính toán sai).
- After the recalculations showed a major flaw, we went back to the drawing board. (Sau khi các lần tính toán lại cho thấy một sai sót lớn, chúng tôi đã quay lại bảng vẽ.)