recalculation

recalculation

The accountant performed a recalculation of the quarterly figures.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự tính toán lại: "recalculation" chỉ hành động tính toán một lần nữa, thường để sửa lỗi hoặc thêm dữ liệu mới, nhằm đảm bảo độ chính xác hoặc cập nhật thông tin.

dụ sử dụng
  • (Sự tính toán lại ngân sách đã phát hiện ra một lỗi nghiêm trọng.)
  • (Sau khi tính toán lại, tổng chi phí đã tăng lên 10%.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a recalculation": thực hiện một phép tính toán lại.
    • The accountant had to perform a recalculation due to missing data. (Kế toán viên phải thực hiện một phép tính toán lại do thiếu dữ liệu.)
  • "recalculation of probabilities": tính toán lại xác suất.
    • The recalculation of probabilities changed the outcome of the experiment. (Việc tính toán lại xác suất đã thay đổi kết quả của thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Recalculate (động từ): tính toán lại.
    • We need to recalculate the figures before submitting the report. (Chúng ta cần tính toán lại các con số trước khi nộp báo cáo.)
  • Calculation (danh từ): sự tính toán.
    • The initial calculation was incorrect. (Phép tính ban đầu đã sai.)
Từ đồng nghĩa
  • Recomputation: sự tính toán lại (thường dùng trong khoa học kỹ thuật).
    • The recomputation of the algorithm took longer than expected. (Việc tính toán lại thuật toán mất nhiều thời gian hơn dự kiến.)
  • Revision: sự xem xét lại, sửa đổi (có thể bao gồm tính toán lại).
    • The revision of the financial statement required a recalculation. (Việc xem xét lại báo cáo tài chính đòi hỏi một sự tính toán lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Recalculate on: tính toán lại dựa trên (dữ liệu mới).
    • We must recalculate on the basis of the latest sales figures. (Chúng ta phải tính toán lại dựa trên các số liệu bán hàng mới nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • Back to the drawing board: quay lại bắt đầu từ đầu (thường sau khi tính toán lại cho thấy sai sót).
    • The recalculation showed major errors, so it's back to the drawing board. (Việc tính toán lại cho thấy các lỗi lớn, vậy chúng ta phải quay lại bắt đầu từ đầu.)