recalescence

/,ri:kə'lesns/
Học thuật
Thân thiện
recalescence

A piece of steel glows brightly during its recalescence.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Sự cháy sáng lại (của kim loại): Hiện tượng nhiệt độ của kim loại đang nguội dần đột ngột tăng lên trong một khoảng thời gian ngắn không nguồn nhiệt bên ngoài, do quá trình giải phóng nhiệt từ sự chuyển đổi pha bên trong cấu trúc kim loại. Hiện tượng này thường quan sát được trong quá trình nhiệt luyện thép.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recalescence of the steel was clearly visible on the cooling curve. (Sự cháy sáng lại của thép có thể nhìn thấy rõ ràng trên đường cong làm nguội.)
    • Observing recalescence is crucial for determining the critical points in the heat treatment process. (Việc quan sát hiện tượng cháy sáng lại rất quan trọng để xác định các điểm tới hạn trong quá trình nhiệt luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recalescence point": Điểm cháy sáng lại, nhiệt độ cụ thể tại đó hiện tượng recalescence xảy ra.
    • The recalescence point indicates the temperature at which austenite begins to transform. (Điểm cháy sáng lại cho biết nhiệt độ austenit bắt đầu chuyển đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Recalesce (động từ): trải qua hiện tượng cháy sáng lại.
    • The alloy will recalesce as it cools past the critical temperature. (Hợp kim sẽ cháy sáng lại khi nguội qua nhiệt độ tới hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Thermal re-ignition: Sự bốc cháy lại về nhiệt (dùng trong bối cảnh kỹ thuật tương tự).
  • Heat liberation during phase change: Sự giải phóng nhiệt trong quá trình chuyển pha.
recalescence

A piece of steel glows brightly during its recalescence.

danh từ
  1. (kỹ thuật) sự cháy sáng lại (của kim loại)