recall dose
Định nghĩa
Danh từ: Liều nhắc lại (hoặc liều tăng cường) – một liều thuốc bổ sung được tiêm sau liều đầu tiên để đảm bảo liều đầu tiên đã có hiệu quả và duy trì sự bảo vệ lâu dài, đặc biệt trong tiêm chủng vắc-xin.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ khuyên nên tiêm một liều nhắc lại của vắc-xin sáu tháng sau mũi đầu tiên.)
- (Sau điều trị ban đầu, một liều nhắc lại thường được tiêm để tăng cường miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To administer a recall dose": thực hiện việc tiêm liều nhắc lại.
- The clinic will administer a recall dose to all patients who received the first shot. (Phòng khám sẽ tiêm liều nhắc lại cho tất cả bệnh nhân đã nhận mũi đầu tiên.)
"Recall dose schedule": lịch trình tiêm liều nhắc lại.
- The recall dose schedule varies depending on the type of vaccine. (Lịch trình liều nhắc lại thay đổi tùy theo loại vắc-xin.)
Biến thể và từ gần giống
- Booster dose (danh từ): liều tăng cường – đồng nghĩa phổ biến với "recall dose" trong y học.
- A booster dose is recommended every ten years for tetanus. (Một liều tăng cường được khuyến nghị mỗi mười năm cho bệnh uốn ván.)
- Primary dose (danh từ): liều cơ bản – liều đầu tiên trong một loạt tiêm.
- The primary dose was given in January, followed by a recall dose in July. (Liều cơ bản được tiêm vào tháng Một, sau đó là liều nhắc lại vào tháng Bảy.)
Từ đồng nghĩa
- Reinforcing dose: liều tăng cường (thường dùng trong bối cảnh miễn dịch học).
- A reinforcing dose helps the body maintain antibody levels. (Liều tăng cường giúp cơ thể duy trì mức kháng thể.)
- Follow-up dose: liều theo dõi (nhấn mạnh tính kế tiếp).
- Patients must return for a follow-up dose after three months. (Bệnh nhân phải quay lại để nhận liều theo dõi sau ba tháng.)
Các cụm từ liên quan
- Recall dose interval: khoảng thời gian giữa liều đầu và liều nhắc lại.
- The recall dose interval for this vaccine is one year. (Khoảng thời gian liều nhắc lại cho vắc-xin này là một năm.)
- Recall dose effectiveness: hiệu quả của liều nhắc lại.
- Studies show high recall dose effectiveness in preventing disease. (Các nghiên cứu cho thấy hiệu quả liều nhắc lại cao trong việc ngăn ngừa bệnh.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "recall dose". Tuy nhiên, trong y học, cụm từ "a shot in the arm" (một mũi tiêm tăng cường) đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự thúc đẩy hoặc củng cố, tương tự ý nghĩa của liều nhắc lại.